byzantine church

byzantine church

A Byzantine church stands on a hill overlooking a historic city.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): "byzantine church" (nhà thờ Byzantine) chỉ Giáo hội Công giáo tồn tại trong Đế quốc Byzantine, một nhánh của Kitô giáo phát triểnkhu vực Đông Địa Trung Hải từ thế kỷ 4 đến thế kỷ 15. Cụm từ này thường dùng để chỉ một tổ chức tôn giáo lịch sử, không phải một tòa nhà cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Byzantine đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các văn bản Hy Lạp cổ.)
  • (Các học giả nghiên cứu Giáo hội Byzantine để hiểu về sự chia rẽ giữa Kitô giáo phương Đông phương Tây.)
  • (Giáo hội Byzantine phụng vụ truyền thống thần học riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Byzantine Church" (viết hoa): dùng như một thuật ngữ chính thức để chỉ nhánh Kitô giáo Đông phương trước khi sự ly giáo năm 1054.
    • The Byzantine Church eventually evolved into the Eastern Orthodox Church. (Giáo hội Byzantine cuối cùng đã phát triển thành Giáo hội Chính Thống phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantine (tính từ): thuộc về Đế quốc Byzantine hoặc phong cách phức tạp, rắc rối.

    • The building's architecture is purely byzantine. (Kiến trúc của tòa nhà hoàn toàn theo phong cách Byzantine.)
  • Church (danh từ): nhà thờ, giáo hội.

    • She attends church every Sunday. ( ấy đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Church: Giáo hội phương Đông (chỉ chung các nhánh Kitô giáophía đông Địa Trung Hải).
  • Greek Church: Giáo hội Hy Lạp (nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa Hy Lạp của Giáo hội Byzantine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "byzantine church".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "byzantine church".