byzantinism

byzantinism

The scholar lectured on byzantinism in a medieval history class.

Định nghĩa

Danh từ: Học thuyết cho rằng nhà nước quyền tối cao đối với giáo hội trong các vấn đề tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Chủ nghĩa Byzantine của hoàng đế đã dẫn đến một cuộc xung đột kéo dài với giáo hội.)
  • (Nhiều nhà thần học phản đối chủ nghĩa Byzantine, cho rằng giáo hội cần độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Byzantinism thường được dùng trong bối cảnh lịch sử chính trị, đặc biệt khi nói về Đế quốc Byzantine hoặc các hệ thống chính trị tương tự.
    • The concept of byzantinism is central to understanding the relationship between state and religion in Eastern Orthodoxy. (Khái niệm chủ nghĩa Byzantine trung tâm để hiểu mối quan hệ giữa nhà nước tôn giáo trong Chính thống giáo phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantine (adj): thuộc về Đế quốc Byzantine; (nghĩa bóng) phức tạp, rối rắm.
    • The negotiations were incredibly byzantine, with many hidden clauses. (Các cuộc đàm pháncùng phức tạp, với nhiều điều khoản ẩn.)
  • Byzantinist (n): nhà nghiên cứu về lịch sử hoặc văn hóa Byzantine.
Từ đồng nghĩa
  • Caesaropapism: chủ nghĩa Caesar-Giáo hoàng, tức là quyền lực của nhà nước lấn át giáo hội.
  • Erastianism: chủ nghĩa Erastian, cho rằng nhà nước quyền kiểm soát giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "byzantinism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "byzantinism".