byzantium

byzantium

The ancient city of Byzantium was a major center of trade and culture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đế chế Byzantine: "Byzantium" dùng để chỉ Đế chế La phương Đông, một quốc gia tồn tại từ năm 395 đến năm 1453, với thủ đô Constantinople (nay Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ). Đây sự tiếp nối của Đế chế La sau khi bị chia cắt.
    • Thành phố cổ đại: "Byzantium" còn tên của một thành phố cổ trên eo biển Bosporus, do người Hy Lạp thành lập. Năm 330, Hoàng đế Constantine I đã xây dựng lại thành phố này, đặt tên Constantinople biến thành thủ đô của Đế chế La .
dụ sử dụng
  • (Đế chế Byzantine, thường được gọi là Byzantium, đã bảo tồn luật pháp La văn hóa Hy Lạp trong hơn một nghìn năm.)
  • (Byzantium ban đầu một thuộc địa của Hy Lạp được thành lập vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Byzantine" (tính từ): liên quan đến Đế chế Byzantine, hoặc (nghĩa bóng) chỉ sự phức tạp, rắc rối, khó hiểu.
    • The Byzantine bureaucracy was known for its intricate and confusing procedures. (Bộ máy hành chính Byzantine nổi tiếng với các thủ tục phức tạp khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Byzantine (tính từ): thuộc về Byzantium hoặc Đế chế Byzantine.
    • Byzantine art often features religious icons and gold mosaics. (Nghệ thuật Byzantine thường các biểu tượng tôn giáo tranh khảm vàng.)
  • Byzantinist (danh từ): nhà nghiên cứu về lịch sử văn hóa Byzantine.
    • A Byzantinist studies the political and religious history of the Eastern Roman Empire. (Một nhà Byzantinist nghiên cứu lịch sử chính trị tôn giáo của Đế chế La phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern Roman Empire: Đế chế La phương Đông (tên gọi khác của Byzantium).
  • Constantinople: tên gọi sau này của thành phố Byzantium, thủ đô của Đế chế Byzantine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Byzantium".
Thành ngữ liên quan
  • "Byzantine politics": chỉ các hoạt động chính trị phức tạp, đầy mưu mô khó hiểu.
    • The company's internal conflicts are a classic example of Byzantine politics. (Các xung đột nội bộ của công ty một dụ điển hình của chính trị phức tạp kiểu Byzantine.)