bâtardise

Học thuật
Thân thiện
bâtardise

Une femme découvre la bâtardise de son enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cảnh con hoang, tình trạng là con ngoài giá thú: Từ này chỉ tình trạng hoặc thân phận của một người được sinh ra từ cha mẹ không hôn thú. mang sắc thái , có thể xúc phạm phản ánh quan điểm xã hội lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bâtardise était un stigmate social au Moyen Âge. (Cảnh con hoangmột vết nhơ xã hội thời Trung Cổ.)
    • Il a souffert de sa bâtardise toute sa vie. (Anh ấy đã chịu đựng thân phận con hoang suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être marqué par la bâtardise": Bị đánh dấu bởi thân phận con hoang.
    • Le personnage du roman est marqué par la bâtardise. (Nhân vật trong tiểu thuyết bị đánh dấu bởi thân phận con hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtard, bâtarde (danh từ): Con hoang, đứa con ngoài giá thú.

    • Un bâtard ne pouvait pas hériter du titre. (Một đứa con hoang không thể thừa kế tước hiệu.)
  • Bâtardement (danh từ giống đực, cổ): Hành động sinh con ngoài giá thú.

Từ đồng nghĩa
  • Illégitimité (danh từ giống cái): Tình trạng không hợp pháp, không chính thống (thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc trung lập hơn).
  • Naissance hors mariage (cụm từ): Sự ra đời ngoài hôn nhân (cách diễn đạt trung tính, hiện đại).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bâtardise" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông tục mang tính miệt thị phản ánh các giá trị xã hội lỗi thời. Trong văn viết, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi phân tích xã hội học lịch sử.
  • Khi nói về chủ đề này trong bối cảnh hiện đại, nên dùng các cụm từ trung lập hơn như "enfanthors mariage" (đứa trẻ sinh ra ngoài hôn nhân).
bâtardise

Une femme découvre la bâtardise de son enfant.

danh từ giống cái
  1. cảnh con hoang