béatifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Tuyên phúc: Hành động chính thức của Giáo hội Công giáo tuyên bố một người đã qua đời được hưởng phúc trên thiên đàng và cho phép tôn kính công khai trong một khu vực hoặc bởi một cộng đồng cụ thể. Đây là bước thứ hai trong bốn bước để được phong thánh, sau "Tôi tớ Chúa" và trước "Tuyên thánh".
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le pape a béatifié plusieurs religieux. (Đức Giáo hoàng đã tuyên phúc cho một số tu sĩ.)
- La cérémonie pour béatifier la religieuse aura lieu dimanche. (Buổi lễ để tuyên phúc cho nữ tu sẽ diễn ra vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procès en béatification": Quá trình, thủ tục để điều tra và xem xét việc tuyên phúc cho một người.
- Le procès en béatification du missionnaire a duré plusieurs années. (Quá trình tuyên phúc cho vị thừa sai đã kéo dài nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Béatification (danh từ giống cái): Sự tuyên phúc, lễ tuyên phúc.
- La béatification est une étape importante vers la canonisation. (Việc tuyên phúc là một bước quan trọng hướng tới lễ phong thánh.)
Bienheureux/Bienheureuse (tính từ/danh từ): Chân phước, Đấng đáng kính. Danh hiệu dành cho người đã được tuyên phúc.
- Mère Teresa est devenue bienheureuse en 2003. (Mẹ Teresa đã trở thành Chân phước vào năm 2003.)
Từ đồng nghĩa
- Déclarer bienheureux/bienheureuse: Tuyên bố là Chân phước. (Đây là cách diễn giải nghĩa của hành động "béatifier").
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Công giáo La Mã. Nó là một thuật ngữ chuyên biệt và ít khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
- Không nên nhầm lẫn với "canoniser" (tuyên thánh), là bước cuối cùng cao hơn trong quy trình phong thánh.
ngoại động từ
- (tôn giáo) tuyên phúc