bénignement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dịu hiền, một cách nhân từ: "bénignement" mô tả một hành động được thực hiện với sự dịu dàng, hiền lành và lòng nhân từ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le professeur a répondu bénignement à la question naïve de l'élève. (Giáo viên đã trả lời một cách dịu hiền câu hỏi ngây thơ của học sinh.)
- Elle a souri bénignement en voyant les enfants jouer. (Cô ấy đã mỉm cười một cách nhân từ khi nhìn thấy lũ trẻ đang chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regarder bénignement": nhìn một cách dịu hiền, nhân từ.
- La grand-mère regardait bénignement ses petits-enfants. (Người bà nhìn các cháu của mình một cách dịu hiền.)
"Parler bénignement": nói chuyện một cách hiền lành, ôn tồn.
- Malgré la provocation, il a continué à parler bénignement. (Bất chấp sự khiêu khích, anh ấy vẫn tiếp tục nói chuyện một cách ôn tồn.)
Biến thể và từ gần giống
Bénin, bénigne (tính từ): lành tính, hiền lành, không độc hại.
- Une tumeur bénigne (Một khối u lành tính).
- Un caractère bénin (Một tính tình hiền lành).
Bénignité (danh từ): tính chất dịu hiền, tính lành tính.
- La bénignité de son regard (Sự dịu hiền trong ánh mắt của anh ấy).
Từ đồng nghĩa
- Douxement: một cách dịu dàng.
- Aimablement: một cách tử tế, ân cần.
- Clémentement: một cách khoan dung, độ lượng.
Từ trái nghĩa
- Méchamment: một cách độc ác, ác ý.
- Durement: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
- Sévèrement: một cách nghiêm khắc.