bénédicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kinh bữa ăn: Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, đây là lời cầu nguyện ngắn được đọc trước bữa ăn để tạ ơn Chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La famille dit son bénédicité avant de commencer le dîner. (Gia đình đọc kinh bữa ăn trước khi bắt đầu bữa tối.)
- Il a oublié de réciter le bénédicité. (Anh ấy quên đọc kinh bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire son bénédicité": một cụm từ cố định có nghĩa là "đọc kinh bữa ăn".
- Les enfants apprennent à dire leur bénédicité. (Trẻ em học cách đọc kinh bữa ăn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénir (động từ): ban phước, chúc lành.
- Bénédiction (danh từ giống cái): phép lành, lời chúc phúc.
Từ đồng nghĩa
- Prière avant le repas: lời cầu nguyện trước bữa ăn (cách giải thích nghĩa, không phải từ cố định).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "bénédicité" ngoài cụm từ cố định "dire son bénédicité".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) kinh bữa ăn
- Dire son bénédicitéđọc kinh bữa ăn