bénédicité

Học thuật
Thân thiện
bénédicité

Une famille dit son bénédicité avant de commencer le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kinh bữa ăn: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, đâylời cầu nguyện ngắn được đọc trước bữa ăn để tạ ơn Chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La famille dit son bénédicité avant de commencer le dîner. (Gia đình đọc kinh bữa ăn trước khi bắt đầu bữa tối.)
    • Il a oublié de réciter le bénédicité. (Anh ấy quên đọc kinh bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire son bénédicité": một cụm từ cố định có nghĩa là "đọc kinh bữa ăn".
    • Les enfants apprennent à dire leur bénédicité. (Trẻ em học cách đọc kinh bữa ăn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénir (động từ): ban phước, chúc lành.
  • Bénédiction (danh từ giống cái): phép lành, lời chúc phúc.
Từ đồng nghĩa
  • Prière avant le repas: lời cầu nguyện trước bữa ăn (cách giải thích nghĩa, không phải từ cố định).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "bénédicité" ngoài cụm từ cố định "dire son bénédicité".
bénédicité

Une famille dit son bénédicité avant de commencer le repas.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) kinh bữa ăn
    • Dire son bénédicité
      đọc kinh bữa ăn