bénéficial

Học thuật
Thân thiện
bénéficial

L'exercice régulier est bénéficial pour la santé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có lợi, có ích: "bénéficial" mô tả một cái gì đó mang lại lợi ích, tác động tích cực hoặc giúp cải thiện một tình huống, sức khỏe hoặc trạng thái.
    • Thuận lợi: Có thể dùng để chỉ điều kiện hoặc hoàn cảnh tạo ra kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une alimentation équilibrée est bénéficial pour la santé. (Một chế độ ăn uống cân bằng có lợi cho sức khỏe.)
    • Cet accord commercial est bénéficial pour les deux pays. (Hiệp định thương mại này có lợi cho cả hai nước.)
    • Les effets bénéficials de l'exercice régulier sont bien connus. (Những tác động có lợi của việc tập thể dục thường xuyên đã được biết đến rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être bénéficial à quelqu'un/quelque chose": có lợi cho ai đó/cái gì đó.
    • Cette réforme est bénéficiale à l'ensemble de la société. (Cuộc cải cách này có lợi cho toàn thể xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénéfice (danh từ): lợi ích, lợi nhuận.

    • Il tire un grand bénéfice de cette expérience. (Anh ấy thu được nhiều lợi ích từ kinh nghiệm này.)
  • Bénéficiaire (danh từ/tính từ): người thụ hưởng, được hưởng lợi.

    • Elle est la bénéficiaire principale du testament. ( ấyngười thụ hưởng chính của bản di chúc.)
  • Bénéficier (động từ): được hưởng, được lợi từ.

    • Les étudiants bénéficient d'une réduction. (Sinh viên được hưởng một khoản giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Avantageux: có lợi, thuận lợi.
  • Salutaire: bổ ích, có lợi cho sức khỏe.
  • Favorable: thuận lợi, tốt.
Từ trái nghĩa
  • Néfaste: hại.
  • Défavorable: bất lợi.
  • Préjudiciable: gây thiệt hại.
bénéficial

L'exercice régulier est bénéficial pour la santé.

tính từ
  1. xem bénéfice