bénévolement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không lấy tiền, cho không, tình nguyện: Chỉ một hành động được thực hiện mà không nhận thù lao, tiền công, hoặc với tinh thần tự nguyện.
- (Văn học) Sẵn lòng, vui lòng: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc, với lòng tốt và sự sẵn sàng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm việc không lấy tiền / tình nguyện cho một hiệp hội từ thiện.)
- (Cô ấy đã vui lòng / sẵn sàng nhận lời giúp chúng tôi chuyển nhà.)
- (Những lời khuyên này được đưa ra miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir bénévolement": Hành động một cách vô tư, không vụ lợi.
- Il a agi bénévolement, sans attendre de récompense. (Anh ta đã hành động một cách vô tư, không mong đợi phần thưởng.)
- "Offrir son temps bénévolement": Dâng hiến thời gian của mình một cách tự nguyện.
- De nombreuses personnes offrent leur temps bénévolement dans les hôpitaux. (Rất nhiều người dâng hiến thời gian của họ một cách tự nguyện trong các bệnh viện.)
Biến thể và từ liên quan
- Bénévole (tính từ & danh từ):
- Tính từ: Tình nguyện, không lương. Un travail bénévole. (Một công việc tình nguyện.)
- Danh từ: Tình nguyện viên. Les bénévoles de la Croix-Rouge. (Các tình nguyện viên của Hội Chữ thập đỏ.)
- Bénévolat (danh từ): Công việc tình nguyện, tinh thần tình nguyện.
- Faire du bénévolat. (Làm công việc tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
- Gratuitement: Miễn phí (nhấn mạnh vào việc không mất tiền).
- Volontairement: Một cách tự nguyện (nhấn mạnh vào ý chí tự nguyện).
- Gracieusement: (Một cách) miễn phí, không lấy tiền (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Rémunéré: Được trả lương, có thù lao.
- Contre paiement: Có trả tiền.
- Obligatoirement: Một cách bắt buộc.
phó từ
- không lấy tiền, cho không
- (văn học) sẵn lòng, vui lòng