béryllium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Berili: Một nguyên tố hóa học, kim loại nhẹ, cứng, màu trắng xám, có ký hiệu là Be và số nguyên tử là 4. Nó được sử dụng trong các hợp kim, đặc biệt là với đồng, và trong công nghiệp hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le béryllium est un élément chimique toxique. (Berili là một nguyên tố hóa học độc hại.)
- Les fenêtres des tubes à rayons X sont parfois en béryllium. (Cửa sổ của các ống tia X đôi khi được làm từ berili.)
- L'alliage cuivre-béryllium est très résistant. (Hợp kim đồng-berili có độ bền rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isotope du béryllium": đồng vị của berili.
- Le béryllium-10 est un isotope radioactif utilisé en géologie. (Berili-10 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong địa chất học.)
Biến thể và từ gần giống
- Glucinium (n.m): Tên cũ của nguyên tố béryllium, ít được sử dụng ngày nay.
- Le glucinium est l'ancien nom du béryllium. (Glucinium là tên cũ của berili.)
Từ đồng nghĩa
- Glucinium (danh từ giống đực): Tên gọi cũ, đồng nghĩa lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này vì đây là một danh từ chỉ nguyên tố hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (hóa học) berili