bésef

Học thuật
Thân thiện
bésef

Un jeune homme a bésef de livres dans son sac à dos.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách đầy đủ, nhiều, dồi dào: "bésef" là một từ lóng (verlan) có nghĩanhiều, đầy đủ, thừa thãi. dạng đảo ngữ của từ "beaucoup" trong tiếng lóng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il y a du monde bésef ici ! (Ở đây nhiều người quá!)
    • J'ai bésef de travail en ce moment. (Hiện giờ tôi rất nhiều việc.)
    • Merci bésef pour ton aide ! (Cảm ơn rất nhiều sự giúp đỡ của bạn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bésef de [quelque chose]": rất nhiều cái gì đó.
    • Il a bésef de problèmes. (Anh ta rất nhiều vấn đề.)
  • "C'est bésef !": Thật là nhiều!/Thật là quá đủ! (dùng để nhấn mạnh mức độ).
    • Tu as acheté des cadeaux ? C'est bésef ! (Cậu mua quà à? Nhiều thật đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Beaucoup (phó từ): nhiều. Đâytừ gốc, trang trọng phổ biến hơn "bésef".
    • Je t'aime beaucoup. (Tôi yêu bạn rất nhiều.)
  • Vachement (phó từ, lóng): cực kỳ, rất. Một từ lóng khác có thể dùng để nhấn mạnh.
    • C'est vachement bien ! (Cái này cực kỳ hay!)
Từ đồng nghĩa
  • Énormément: vô cùng, cực kỳ nhiều.
  • À gogo (lóng): nhiều, thừa mứa.
  • Un max (lóng): tối đa, rất nhiều.
Lưu ý sử dụng
  • "Bésef" là từ lóng (verlan), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ.
  • Tránh sử dụng từ này trong văn viết học thuật, văn bản hành chính hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.
bésef

Un jeune homme a bésef de livres dans son sac à dos.

phó từ
  1. xem bézef

Từ gần giống