bévatron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bevatron: Một loại máy gia tốc hạt cyclotron cỡ lớn, được thiết kế để gia tốc các hạt proton đến năng lượng cỡ hàng tỷ electronvolt (Bev, viết tắt của "billion electron volts"). Đây là một thiết bị quan trọng trong vật lý hạt nhân và vật lý năng lượng cao thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bévatron de Berkeley a été un instrument pionnier dans la recherche en physique des particules. (Bevatron ở Berkeley đã là một công cụ tiên phong trong nghiên cứu vật lý hạt.)
- Les scientifiques utilisaient le bévatron pour étudier la création de nouvelles particules. (Các nhà khoa học đã sử dụng bevatron để nghiên cứu sự tạo thành các hạt mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le principe du bévatron": Nguyên lý hoạt động của bevatron.
- Le principe du bévatron repose sur l'accélération des protons dans un champ magnétique. (Nguyên lý hoạt động của bevatron dựa trên việc gia tốc các proton trong một từ trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Accélérateur de particules (n.m): Máy gia tốc hạt (từ chung).
- Cyclotron (n.m): Cyclotron, một loại máy gia tốc hạt tròn cỡ nhỏ hơn.
- Synchrotron (n.m): Máy gia tốc synchrotron, một thế hệ máy gia tốc tiên tiến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Accélérateur à protons de haute énergie: Máy gia tốc proton năng lượng cao.
danh từ giống đực
- (vật lý học) bevatron