bê-tông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu xây dựng nhân tạo, cứng chắc: "bê-tông" là một hỗn hợp đông cứng được tạo thành từ các thành phần chính là xi măng, cát, sỏi hoặc đá dăm, và nước. Khi đông kết, nó tạo ra một khối rắn chắc, có độ bền cao.
- Khối vật liệu hoặc công trình được làm từ hỗn hợp này: "bê-tông" cũng dùng để chỉ bản thân khối vật liệu hoặc cấu kiện đã đông cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Công trình này được xây dựng hoàn toàn bằng vật liệu hỗn hợp đá, cát, xi măng có gắn thép bên trong.)
- (Mặt đường làm từ vật liệu đá nhân tạo đông cứng rất phẳng và chịu được trọng lượng lớn.)
- (Họ đang rót hỗn hợp vật liệu dẻo để tạo phần nền cho ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bê-tông hóa" (động từ): quá trình xây dựng hoặc phủ kín một khu vực bằng bê-tông, thường dẫn đến mất đi không gian xanh.
- Việc bê-tông hóa bờ sông đã ảnh hưởng đến hệ sinh thái. (Việc phủ kín bờ sông bằng vật liệu cứng nhân tạo đã gây tác động xấu đến môi trường sống tự nhiên.)
- "bê-tông cốt thép" (danh từ): loại bê-tông phổ biến có đặt các thanh thép bên trong để tăng khả năng chịu lực.
- Cột nhà được làm từ bê-tông cốt thép nên rất vững chãi. (Cột nhà được cấu tạo từ vật liệu tổng hợp có lõi thép nên cực kỳ chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xi măng (danh từ): chất kết dính thủy lực, là một thành phần chính để sản xuất bê-tông và vữa.
- Họ trộn xi măng với cát và nước để tạo thành vữa. (Họ kết hợp chất kết dính với cát và nước để tạo hỗn hợp dính.)
- Bê tông (danh từ): cách viết thuần Việt hóa, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "bê-tông".
Từ đồng nghĩa
- Bê tông (cách viết khác).
- Vật liệu đá nhân tạo (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Cứng như bê-tông: ví von về sự cứng rắn, khó thay đổi hoặc không có cảm xúc.
- Anh ấy có một lập trường cứng như bê-tông. (Quan điểm của anh ấy rất kiên định và không thể lay chuyển.)