bêcheveter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tiếng địa phương) Xếp ngược đầu: Hành động sắp xếp, đặt các vật (thường là bó lúa) sao cho phần đầu của chúng quay về hướng ngược lại với cách xếp thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Bêcheveter des gerbes. (Xếp những bó lúa ngược đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống và mang tính địa phương, đặc biệt để mô tả một kỹ thuật xếp bó lúa sau khi gặt.
Biến thể và từ gần giống
- Gerbe (danh từ): bó lúa.
- Mettre à l'envers (cụm động từ): đặt ngược, để ngược (cách diễn đạt phổ biến hơn thay cho "bêcheveter").
Từ đồng nghĩa
- Retourner: lật ngược, quay ngược.
- Placer la tête en bas: đặt phần đầu xuống dưới.
ngoại động từ
- (tiếng địa phương) xếp ngược đầu
- Bêcheveter des gerbesxếp những bó lúa ngược đầu