bêtathérapie

Học thuật
Thân thiện
bêtathérapie

La bêtathérapie utilise des rayonnements pour traiter certaines lésions cutanées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Liệu pháp bêta: Một phương pháp điều trị y tế sử dụng các tia bêta (một loại bức xạ ion hóa) để tiêu diệt tế bào bệnh, thường được áp dụng trong điều trị ung thư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La bêtathérapie est souvent utilisée pour traiter certains cancers de la peau. (Liệu pháp bêta thường được sử dụng để điều trị một số bệnh ung thư da.)
    • Les effets secondaires de la bêtathérapie sont généralement localisés. (Các tác dụng phụ của liệu pháp bêta thường chỉ nằmkhu vực điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Séance de bêtathérapie": Buổi điều trị bằng liệu pháp bêta.
    • Le patient se rend à l'hôpital pour sa séance de bêtathérapie. (Bệnh nhân đến bệnh viện để tham gia buổi điều trị bằng liệu pháp bêta.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiothérapie (n.f): Liệu pháp bức xạ (tên gọi chung cho các phương pháp điều trị bằng tia phóng xạ, bao gồm cả bêtathérapie).
  • Curiethérapie (n.f): Liệu pháp cấy hạt phóng xạ, một dạng xạ trị áp sát.
Từ đồng nghĩa
  • Traitement par rayonnement bêta: Điều trị bằng tia bêta.
bêtathérapie

La bêtathérapie utilise des rayonnements pour traiter certaines lésions cutanées.

danh từ giống cái
  1. (y học) liệu pháp bêta