bươn

bươn

Trời sắp mưa, bươn về nhà thôi!

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vội vã, hối hả, gắng sức di chuyển hoặc làm việc đó: "bươn" diễn tả hành động cố gắng, gấp rút, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc một mục đích cấp thiết nào đó. Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn so với "vội" hay "gấp".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy phải bươn ra chợ thật sớm để mua đồ. (Anh ấy phải vội vã ra chợ thật sớm để mua đồ.)
    • Cả ngày ấy bươn chải kiếm tiền nuôi con. (Cả ngày ấy tất bật, vất vả kiếm tiền nuôi con.)
    • Trời sắp mưa, bươn về nhà thôi! (Trời sắp mưa, vội về nhà thôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bươn chải": cụm từ cố định, diễn tả sự tất bật, vất vả, lo toan kiếm sống.

    • Cuộc sống bươn chải nơi thành thị đôi khi rất mệt mỏi. (Cuộc sống tất bật kiếm sống nơi thành thị đôi khi rất mệt mỏi.)
  • "bươn ra bươn vào": diễn tả sự tất bật, ra vào liên tục công việc bận rộn.

    • Sáng nay chị ấy bươn ra bươn vào không lúc nào ngơi tay. (Sáng nay chị ấy tất bật ra vào không lúc nào ngơi tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Bươn bả (động từ): một biến thể nhấn mạnh hơn của "bươn", cũng có nghĩavội vã, hối hả.
    • Thấy trễ giờ, bươn bả chạy đi. (Thấy trễ giờ, vội vã chạy đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vội: vội vàng.
  • Gấp: khẩn cấp, gấp rút.
  • Hối hả: nhanh liên tục gấp gáp.
Từ trái nghĩa
  • Thong thả: chậm rãi, không vội.
  • Khoan thai: thong dong, thư thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "bươn" thường đứng độc lập hoặc đi kèm với "chải", "bả" để tạo thành cụm cố định, ít kết hợp để tạo thành cụm động từ theo mẫu phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "bươn". Tuy nhiên, cụm từ "bươn chải" đã trở thành một cách diễn đạt quen thuộc để nói về sự vất vả mưu sinh.)