bồ-tạt

bồ-tạt

Phân bón này chứa nhiều bồ-tạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi thông thường của kali cacbonat (K₂CO₃): "bồ-tạt" một hợp chất hoá học dạng bột màu trắng, tan nhiều trong nước, tính kiềm.
    • Nguyên liệu thô chứa kali: "bồ-tạt" cũng có thể dùng để chỉ các loại quặng hoặc vật liệu tự nhiên chứa kali, dùng trong sản xuất phân bón, thuỷ tinh, phòng.
dụ sử dụng
  • (Hợp chất này một thành phần quan trọng để chế tạo các sản phẩm đó.)
  • (Kali một chất dinh dưỡng thiết yếu cho thực vật.)
  • ( khả năng hút ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bồ tạt" (cách viết không gạch nối): đây cách viết phổ biến được chấp nhận của từ này.
    • Phân bón kali thường chứa bồ tạt. (Phân bón cung cấp nguyên tố kali cho cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kali cacbonat (danh từ): tên gọi khoa học chính xác của hợp chất bồ-tạt.
  • Potash (danh từ): tên gọi tiếng Anh, cũng nguồn gốc của từ "bồ-tạt" trong tiếng Việt.
  • Kali (danh từ): nguyên tố hoá học (K), thành phần chính trong bồ-tạt.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc muối (danh từ, trong một số ngữ cảnh lịch sử/cổ): có thể được dùng để chỉ các hợp chất kiềm như bồ-tạt, nhưng ngày nay thường chỉ natri bicacbonat.
  • Diêm tiêu (danh từ): thường chỉ kali nitrat (KNO₃), một hợp chất kali khác, dễ gây nhầm lẫn.
Lưu ý
  • Từ "bồ-tạt" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như hoá học, nông nghiệp công nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, ít khi được nhắc đến.

Từ chứa "bồ-tạt"