bờ-lu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo kiểu dáng rộng, thường dài đến hông hoặc hơn, được mặc bên ngoài: "bờ-lu" là một loại áo được thiết kế thoải mái, không ôm sát, thường có cổ và cài bằng hàng cúc phía trước, được dùng trong đời sống hằng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy mặc một chiếc bờ-lu kẻ sọc rất hợp với quần jeans. (Cô ấy chọn một chiếc áo kiểu rộng có họa tiết sọc để phối cùng quần bò.)
- Trời nóng, cậu bé chỉ mặc một chiếc bờ-lu ngắn tay. (Vào ngày nóng, cậu bé mặc một chiếc áo rộng cộc tay cho mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "bờ-lu" là cách phiên âm tiếng Việt của từ tiếng Pháp "blouse". Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh thời trang thông thường.
- Phong cách thời trang của cô ấy ưa chuộng những chiếc bờ-lu rộng rãi. (Cô ấy thích mặc những chiếc áo kiểu dáng thoáng, rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Áo blouse (danh từ): cách gọi đầy đủ hơn, thường chỉ áo choàng trắng của nhân viên y tế hoặc áo bảo hộ lao động.
- Các bác sĩ mặc áo blouse trắng khi làm việc. (Đây là trang phục đặc thù của nghề nghiệp.)
- Áo sơ mi (danh từ): áo có cổ, cúc cài trước, thường ôm vừa vặn hơn so với "bờ-lu".
- Áo phông (danh từ): áo ngắn tay, cổ tròn, chất liệu thun, dáng đơn giản.
Từ đồng nghĩa
- Áo kiểu: từ chung chỉ các loại áo có thiết kế, kiểu dáng nhất định.
- Áo rộng: từ mô tả đặc điểm về hình dáng của "bờ-lu".
Lưu ý
- "Bờ-lu" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ. Trong văn viết trang trọng, người ta thường dùng "áo blouse" hoặc "áo kiểu" tùy ngữ cảnh cụ thể.