c major
- Danh từ (Âm nhạc):
- Âm giai trưởng Đô: "C major" là âm giai trưởng bắt đầu bằng nốt Đô (C), không có dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b) nào trong hóa biểu. Đây là một trong những âm giai cơ bản và phổ biến nhất trong âm nhạc phương Tây.
- Hợp âm Đô trưởng: "C major" cũng có thể chỉ hợp âm ba chính được xây dựng trên nốt Đô, gồm các nốt Đô (C), Mi (E), và Sol (G).
- (Bản nhạc được viết ở giọng Đô trưởng, vì vậy không có dấu thăng hay dấu giáng nào.)
- (Cô ấy đã chơi một hợp âm Đô trưởng đơn giản trên đàn piano.)
- (Học âm giai Đô trưởng là bước đầu tiên đối với nhiều người mới bắt đầu.)
"in C major": chỉ một tác phẩm âm nhạc được viết ở giọng Đô trưởng.
- The symphony is in C major, giving it a bright and cheerful sound. (Bản giao hưởng được viết ở giọng Đô trưởng, mang đến âm thanh tươi sáng và vui vẻ.)
"C major scale": âm giai Đô trưởng, gồm các nốt: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si, Đô.
- Practice the C major scale daily to improve your finger dexterity. (Luyện tập âm giai Đô trưởng hàng ngày để cải thiện sự linh hoạt của ngón tay.)
"C major chord": hợp âm Đô trưởng, gồm nốt gốc Đô, quãng ba trưởng Mi, và quãng năm đúng Sol.
- The song starts with a C major chord, which sounds very stable. (Bài hát bắt đầu bằng hợp âm Đô trưởng, nghe rất ổn định.)
C minor (Đô thứ): âm giai hoặc hợp âm Đô thứ, có ba dấu giáng (Si giáng, Mi giáng, La giáng) trong hóa biểu.
- The piece in C minor sounds sadder than its major counterpart. (Bản nhạc ở giọng Đô thứ nghe buồn hơn so với phiên bản trưởng của nó.)
C sharp major (Đô thăng trưởng): âm giai hoặc hợp âm Đô thăng trưởng, có bảy dấu thăng.
- C sharp major is rarely used due to its complex key signature. (Giọng Đô thăng trưởng hiếm khi được sử dụng do hóa biểu phức tạp của nó.)
Key of C: giọng Đô trưởng, cách gọi khác của "C major" khi nói về một giọng nhạc.
- This song is in the key of C. (Bài hát này ở giọng Đô trưởng.)
C major key: giọng Đô trưởng, nhấn mạnh vào khái niệm giọng điệu.
- The C major key is often associated with simplicity and purity. (Giọng Đô trưởng thường được liên kết với sự đơn giản và tinh khiết.)
C major triad: hợp âm ba Đô trưởng, gồm ba nốt Đô, Mi, Sol.
- The C major triad is the most basic chord in music theory. (Hợp âm ba Đô trưởng là hợp âm cơ bản nhất trong lý thuyết âm nhạc.)
C major arpeggio: rải hợp âm Đô trưởng, chơi các nốt của hợp âm theo thứ tự lên hoặc xuống.
- She practiced the C major arpeggio to improve her technique. (Cô ấy luyện tập rải hợp âm Đô trưởng để cải thiện kỹ thuật.)
- "Simple as C major": đơn giản như giọng Đô trưởng, dùng để chỉ điều gì đó rất dễ dàng hoặc cơ bản.
- This math problem is as simple as C major for him. (Bài toán này đơn giản như giọng Đô trưởng đối với anh ấy.)