c major

c major

A pianist plays a simple melody in C major.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Âm giai trưởng Đô: "C major" âm giai trưởng bắt đầu bằng nốt Đô (C), không dấu thăng (#) hoặc dấu giáng (b) nào trong hóa biểu. Đây một trong những âm giai cơ bản phổ biến nhất trong âm nhạc phương Tây.
    • Hợp âm Đô trưởng: "C major" cũng có thể chỉ hợp âm ba chính được xây dựng trên nốt Đô, gồm các nốt Đô (C), Mi (E), Sol (G).
dụ sử dụng
  • (Bản nhạc được viếtgiọng Đô trưởng, vậy không dấu thăng hay dấu giáng nào.)
  • ( ấy đã chơi một hợp âm Đô trưởng đơn giản trên đàn piano.)
  • (Học âm giai Đô trưởng bước đầu tiên đối với nhiều người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in C major": chỉ một tác phẩm âm nhạc được viếtgiọng Đô trưởng.

    • The symphony is in C major, giving it a bright and cheerful sound. (Bản giao hưởng được viếtgiọng Đô trưởng, mang đến âm thanh tươi sáng vui vẻ.)
  • "C major scale": âm giai Đô trưởng, gồm các nốt: Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si, Đô.

    • Practice the C major scale daily to improve your finger dexterity. (Luyện tập âm giai Đô trưởng hàng ngày để cải thiện sự linh hoạt của ngón tay.)
  • "C major chord": hợp âm Đô trưởng, gồm nốt gốc Đô, quãng ba trưởng Mi, quãng năm đúng Sol.

    • The song starts with a C major chord, which sounds very stable. (Bài hát bắt đầu bằng hợp âm Đô trưởng, nghe rất ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • C minor (Đô thứ): âm giai hoặc hợp âm Đô thứ, ba dấu giáng (Si giáng, Mi giáng, La giáng) trong hóa biểu.

    • The piece in C minor sounds sadder than its major counterpart. (Bản nhạcgiọng Đô thứ nghe buồn hơn so với phiên bản trưởng của .)
  • C sharp major (Đô thăng trưởng): âm giai hoặc hợp âm Đô thăng trưởng, bảy dấu thăng.

    • C sharp major is rarely used due to its complex key signature. (Giọng Đô thăng trưởng hiếm khi được sử dụng do hóa biểu phức tạp của .)
Từ đồng nghĩa
  • Key of C: giọng Đô trưởng, cách gọi khác của "C major" khi nói về một giọng nhạc.

    • This song is in the key of C. (Bài hát nàygiọng Đô trưởng.)
  • C major key: giọng Đô trưởng, nhấn mạnh vào khái niệm giọng điệu.

    • The C major key is often associated with simplicity and purity. (Giọng Đô trưởng thường được liên kết với sự đơn giản tinh khiết.)
Các cụm từ liên quan
  • C major triad: hợp âm ba Đô trưởng, gồm ba nốt Đô, Mi, Sol.

    • The C major triad is the most basic chord in music theory. (Hợp âm ba Đô trưởng hợp âm cơ bản nhất trong lý thuyết âm nhạc.)
  • C major arpeggio: rải hợp âm Đô trưởng, chơi các nốt của hợp âm theo thứ tự lên hoặc xuống.

    • She practiced the C major arpeggio to improve her technique. ( ấy luyện tập rải hợp âm Đô trưởng để cải thiện kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Simple as C major": đơn giản như giọng Đô trưởng, dùng để chỉ điều đó rất dễ dàng hoặc cơ bản.
    • This math problem is as simple as C major for him. (Bài toán này đơn giản như giọng Đô trưởng đối với anh ấy.)

Từ chứa "c major"