cá kình

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài biển lớn thuộc bộ voi: " kình" chỉ một nhóm động vật sốngbiển, thân hình to lớn, thường được gọi là voi. Chúng kích thước khổng lồ, sốngđại dương, loài động vật , không phải thực sự.
    • Tên gọi chung cho các loài voi nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, " kình" cũng được dùng để chỉ các loài voi nhỏ hơn, như voi sát thủ (orca) hoặc voi răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • kình loài động vật lớn nhất trên Trái Đất. ( kình thuộc lớp thú, sống dưới nước, kích thước rất lớn.)
    • Ngư dân thường tránh xa vùng biển kình chúng có thể làm hỏng tàu thuyền. ( kình có thể gây nguy hiểm cho ngư dân do kích thước khổng lồ của chúng.)
    • Đàn kình di cư theo mùa để tìm kiếm thức ăn. ( kình thường di chuyển theo đàn đến các vùng biển giàu sinh vật phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " kình sát thủ": chỉ loài voi sát thủ (orca), một loài kình răng, nổi tiếng với tính hung dữ.

    • kình sát thủ thường săn mồi theo bầy đàn. (Loài orca này tập tính săn mồi hợp tác trong nhóm.)
  • "săn kình": hoạt động đánh bắt voi, từng phổ biến nhưng nay bị cấmnhiều nơi.

    • Săn kình một nghề truyền thốngmột số quốc gia Bắc Cực. (Hoạt động này đã gây nguy cơ tuyệt chủng cho nhiều loài voi.)
Biến thể từ gần giống
  • voi (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của " kình", chỉ chung các loài động vật biển lớn.

    • voi xanh loài kình lớn nhất. ( voi xanh thuộc nhóm kình không răng.)
  • Kình ngư (danh từ): từ Hán-Việt, nghĩa là voi, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thi ca.

    • Kình ngư lội ngược dòng. ( voi bơi ngược dòng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • voi: tên gọi thông dụng thay thế cho " kình".
  • Cá ông (phương ngữ): cách gọi tôn kính voimột số vùng biển Việt Nam ( dụ: miền Trung).
    • Ngư dân gọi kình "cá ông" để tỏ lòng tôn kính. (Họ tin rằng voi phù hộ cho chuyến đi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Như kình gặp nước: chỉ người tài giỏi gặp thờithuận lợi để phát triển.
    • Anh ấy như kình gặp nước khi được bổ nhiệm làm giám đốc. (Anh ấy cơ hội phát huy hết khả năng của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cá kình
Đàn cá kình đang di cư về phía nam.