cá trê phi
Định nghĩa
Danh từ: - Loài cá da trơn, thuộc họ cá trê: "cá trê phi" là tên gọi chung cho một số loài cá trê có nguồn gốc từ châu Phi, được nhập vào Việt Nam và nuôi phổ biến. Chúng có thân dài, không vảy, da trơn, râu dài, thường sống ở tầng đáy ao hồ. - Đặc điểm sinh học: Cá trê phi có khả năng chịu đựng môi trường nước nghèo oxy, tăng trưởng nhanh, thịt thơm ngon, ít xương.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cá này phát triển mạnh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.)
- (Thịt cá trê phi dai, ngọt, phù hợp với nhiều cách chế biến.)
- (Việc nuôi cá trê phi mang lại hiệu quả kinh tế cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cá trê phi lai": giống cá trê phi được lai tạo để tăng năng suất hoặc khả năng kháng bệnh.
- Giống cá trê phi lai mới cho tỷ lệ sống cao hơn. (Cá lai có ưu thế vượt trội so với giống thuần.)
- "mô hình nuôi cá trê phi": hệ thống kỹ thuật nuôi loài cá này trong ao, bè hoặc bể.
- Mô hình nuôi cá trê phi trong bể xi măng giúp kiểm soát dịch bệnh tốt. (Phương pháp này phù hợp với quy mô nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cá trê (danh từ): tên gọi chung cho các loài cá da trơn, không vảy, có râu.
- Cá trê vàng là loài bản địa, khác với cá trê phi. (Cá trê vàng có màu sắc và kích thước khác.)
- Phi (tính từ, viết tắt của "châu Phi"): chỉ nguồn gốc từ châu Phi.
- Cá trê phi có nguồn gốc từ châu Phi. (Từ "phi" được dùng để phân biệt với các loài cá trê địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Cá trê châu Phi: tên gọi mô tả nguồn gốc của loài.
- Cá trê châu Phi thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm. (Cá trê phi và cá trê châu Phi là cùng một loài.)
- Clarias gariepinus: tên khoa học của một loài cá trê phi phổ biến.
- Clarias gariepinus được nuôi rộng rãi ở Việt Nam. (Đây là loài chính trong ngành nuôi trồng thủy sản.)
Thành ngữ liên quan
- Nuôi cá trê phi làm giàu: thành ngữ chỉ việc đầu tư vào mô hình nuôi loài cá này để phát triển kinh tế.
- Nhiều nông dân đã nuôi cá trê phi làm giàu từ ao nhà. (Loài cá này mang lại thu nhập ổn định.)