cá trôi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt thuộc họ Cá chép (Cyprinidae): "cá trôi" là tên gọi phổ biến cho một số loài cá có thân hình thuôn dài, vảy lớn, sống ở sông, hồ. Một loài phổ biến ở Việt Nam là cá trôi Ấn (Labeo rohita).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cá trôi thường được nuôi trong ao hồ để cung cấp thực phẩm.
- Món cá trôi kho tộ là đặc sản của nhiều vùng quê.
- Ngư dân đánh bắt được một mẻ cá trôi rất lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cá trôi nước": cụm từ dùng để chỉ loài cá trôi sống tự nhiên ở sông, hồ, phân biệt với cá được nuôi trong ao.
- Cá trôi nước có thịt thơm và chắc hơn cá trôi ao.
Biến thể và từ gần giống
- Cá trôi Ấn Độ (n): tên gọi cụ thể cho loài , có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, được nuôi phổ biến ở châu Á.
- Cá mè (n): một loài cá nước ngọt khác cùng họ với cá trôi, thân dẹp hơn.
- Cá chép (n): loài cá cùng họ, là tổ tiên của nhiều giống cá nuôi, có râu.
Từ đồng nghĩa
- Cá labeo: tên gọi theo tiếng Pháp hoặc tên khoa học chi .
- Cá rohu: tên gọi theo tiếng Anh của loài cá trôi Ấn Độ phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- "Nuôi cá trôi, thả cá chuối": một câu nói dân gian ám chỉ việc làm trái ngược, không phù hợp, dẫn đến kết quả không mong muốn (vì cá chuối là loài ăn thịt, sẽ ăn cá trôi).
- Anh định hợp tác với họ ư? Đó chẳng khác nào nuôi cá trôi, thả cá chuối.