cáo thoái

cáo thoái

Sau buổi yến tiệc, vị quan cáo thoái và rời khỏi sảnh đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xin phép rút lui, từ chức: "cáo thoái" chỉ hành động xin phép được rời khỏi một vị trí, công việc hoặc trách nhiệm nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc lịch sự. Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Cáo từ, tạm biệt: "cáo thoái" cũng có nghĩaxin phép được ra về, từ biệt trong bối cảnh xã giao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • sức khỏe yếu, ông ấy đã chính thức cáo thoái khỏi chức vụ giám đốc. (Do sức khỏe không tốt, ông ấy đã xin phép rút lui khỏi vị trí giám đốc.)
    • Sau buổi họp, vị khách quý đứng dậy cáo thoái để về nước. (Sau cuộc họp, vị khách quý xin phép ra về để trở về quê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cáo thoái lui": nhấn mạnh hành động rút lui một cách lịch sự, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc lịch sử.
    • Trước áp lực dư luận, viên quan đã cáo thoái lui về quê. (Trước sức ép từ công chúng, viên quan đã xin từ chức trở về quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo từ (động từ): xin phép ra đi, từ biệt.

    • Anh ấy cáo từ mọi người trước khi lên đường. (Anh ấy chào tạm biệt mọi người trước khi khởi hành.)
  • Cáo bệnh (động từ): xin nghỉ lý do sức khỏe.

    • Ông ấy cáo bệnh không thể tham dự cuộc họp. (Ông ấy xin nghỉ bệnh, không thể tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ chức: tự nguyện rời bỏ chức vụ.
  • Rút lui: rời khỏi một vị trí hoặc tình huống.
  • Cáo lui: xin phép ra về (thường dùng trong xã giao).
Thành ngữ liên quan
  • Cáo thoái lui về vườn: rút lui khỏi chốn quan trường hoặc công việc để về sống ẩn dật, yên tĩnh.
    • Sau nhiều năm làm quan, ông quyết định cáo thoái lui về vườn. (Sau nhiều năm làm quan, ông quyết định từ chức về sống ẩn dật.)