cáu bẩn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ nổi nóng, dễ cáu gắt một cách vô cớ hoặc vì những chuyện nhỏ nhặt: "cáu bẩn" miêu tả tính khí khó chịu, hay quạu quọ, dễ bực bội.
- Có thái độ khó chịu, gắt gỏng: Thường dùng để chỉ trạng thái tâm lý không ổn định, dễ phản ứng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy trở nên cáu bẩn mỗi khi bị mất ngủ.
- Đừng có cáu bẩn với con cái như thế, chúng không có lỗi gì.
- Vì hay đau ốm, nên anh ta sinh ra cáu bẩn.
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mày cáu bẩn": vẻ mặt thể hiện sự bực dọc, khó chịu.
- Nhìn mặt mày cáu bẩn của anh ta là biết có chuyện không vui.
"tính khí cáu bẩn": tính tình hay cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Bà ấy có tính khí cáu bẩn, nên mọi người ít khi dám đến gần.
Biến thể và từ gần giống
- Cáu kỉnh (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ tính hay cáu gắt.
- Gắt gỏng (tính từ): tỏ ra khó tính, dễ nổi nóng.
- Bực bội (tính từ): cảm thấy khó chịu trong lòng, có thể dẫn đến cáu gắt.
Từ đồng nghĩa
- Nóng nảy: dễ nổi giận.
- Quạu quọ: cáu kỉnh, khó chịu (thường dùng trong phương ngữ miền Nam).
- Khó chịu: có cảm giác không thoải mái, bực mình.
Từ trái nghĩa
- Hiền hòa: tính tình ôn hòa, dễ chịu.
- Điềm đạm: bình tĩnh, không dễ nổi nóng.
- Vui vẻ: có tâm trạng tốt, dễ hòa đồng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cáu bẩn" thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một tính cách hoặc trạng thái không mong muốn.
- Không nên nhầm lẫn với từ "cáu bẩn" trong cụm "bẩn thỉu, dơ bẩn" (chỉ sự dơ dáy). Ở đây, "cáu bẩn" là một từ ghép đẳng lập chỉ trạng thái tinh thần.