câu rê

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một phương pháp câu : Một kỹ thuật câu trong đó người câu lưỡi câu (thường mồi giả) trên mặt nước hoặcmột độ sâu nhất định để thu hút bắt .
  2. Động từ:

    • Hành động câu bằng cách mồi câu: Hành động kéo, di chuyển lưỡi câu mồi trong nước một cách liên tục để mô phỏng con mồi đang bơi, nhằm dụ cắn câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Câu một nghệ thuật câu đòi hỏi sự khéo léo. (Skitter fishing is an art of fishing that requires skill.)
    • Anh ấy rất thành thạo kỹ thuật câu . (He is very proficient in the skittering technique.)
  • Động từ:

    • Ngư dân thường câu những vùng nước nông. (Fishermen often skitter in shallow water areas.)
    • Chúng tôi đã câu suốt buổi sáng bắt được vài con . (We skittered all morning and caught a few fish.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Câu mồi giả": Sử dụng mồi câu nhân tạo (mồi giả) để thực hiện kỹ thuật câu .

    • Câu mồi giả rất hiệu quả với các loài săn mồi. (Skittering with artificial lures is very effective for predatory fish.)
  • " câu": Một cách nói khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ hành động câu .

    • Ông cụ ngồi trên thuyền, chăm chú câu. (The old man sat on the boat, intently skittering his line.)
Biến thể từ gần giống
  • Câu lượt (động từ): Một kỹ thuật câu tương tự, thường dùng để chỉ việc quăng câu thu dây liên tụcnhiều vị trí khác nhau.
  • Câu kéo (động từ): Thường chỉ việc câutầng đáy hoặc câu biển bằng cách kéo mồi câu sau thuyền đang di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • mồi: Kéo mồi câu (thường dùng như một cụm động từ mô tả hành động cụ thể trong kỹ thuật câu ).
Các cụm từ liên quan
  • Thả câu : Bắt đầu hành động câu bằng kỹ thuật mồi.

    • Sau khi chọn được vị trí, anh ta bắt đầu thả câu . (After choosing the spot, he began to cast for skittering.)
  • Thu câu : Hành động thu dây câu về trong khi thực hiện kỹ thuật mồi.

    • Việc thu câu cần nhịp điệu đều đặn. (Retrieving the line while skittering requires a steady rhythm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "câu ")

câu rê
Ngư dân đang câu rê trên sông vào lúc bình minh.