cây rơm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống rơm được chất thành hình khối tròn hoặc vuông: "cây rơm" chỉ một khối rơm khô được gom lại, xếp chồng lên nhau thành hình dạng nhất định (thường là hình trụ hoặc hình khối chữ nhật) để bảo quản, dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc chất đốt.
- Biểu tượng của làng quê Việt Nam: "cây rơm" còn mang ý nghĩa văn hóa, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn, sự bình dị và ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi thu hoạch lúa, người nông dân thường chất rơm thành đống ở góc sân.)
- (Đống rơm cao, màu vàng dưới ánh nắng, là chỗ trẻ em trong làng hay chơi trốn tìm.)
- (Gia đình nào có đống rơm lớn cho thấy họ thu hoạch được nhiều lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây rơm cạnh nhà": đống rơm được dựng ngay sát nhà, thường dùng để tiện lấy rơm cho trâu bò ăn hoặc đun bếp.
- Cây rơm cạnh nhà đã được dùng gần hết, chỉ còn lại một ít. (Đống rơm sát nhà đã gần hết, chỉ sót lại một ít.)
"cây rơm cuối vụ": đống rơm còn sót lại sau khi đã dùng nhiều, thường là nhỏ và cũ.
- Cây rơm cuối vụ khô cong, chỉ còn trơ lại cọc. (Đống rơm cuối mùa khô héo, chỉ còn trơ cái cọc.)
Biến thể và từ gần giống
Đống rơm (danh từ): tập hợp rơm được chất lại, không nhất thiết có hình dạng cố định.
- Đống rơm ngoài vườn đã mục nát vì mưa. (Tập hợp rơm ngoài vườn đã hỏng vì mưa.)
Cọc rơm (danh từ): cây rơm nhỏ, thường chỉ có một cọc rơm.
- Cọc rơm này đủ để cho bò ăn trong một tuần. (Đống rơm nhỏ này đủ nuôi bò trong một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Đụn rơm: đống rơm lớn, thường được chất thành hình khối tròn.
- Gò rơm: đống rơm nhỏ, thường ở ngoài đồng.
- Rơm khô: rơm đã được phơi khô, dùng để làm thức ăn hoặc chất đốt.
Thành ngữ liên quan
Cây rơm cây rạ: chỉ cảnh sống nghèo khó, lam lũ ở nông thôn.
- Cả đời bà sống với cây rơm cây rạ, chẳng hề than thở. (Suốt đời bà sống nghèo khổ nơi thôn quê, không bao giờ phàn nàn.)
Cây rơm cao, nắng ấm: hình ảnh thơ mộng, gợi sự bình yên của làng quê.
- Nhìn cây rơm cao, nắng ấm, lòng tôi lại nhớ quê nhà. (Nhìn đống rơm cao dưới nắng ấm, lòng tôi lại nhớ quê hương.)