cérébro-spinal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) não tủy: Từ này dùng trong giải phẫu học để chỉ những cấu trúc, chất lỏng hoặc đường dẫn liên quan đến cả não bộ và tủy sống, xem chúng như một hệ thống thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le liquide cérébro-spinal protège le système nerveux central. (Dịch não tủy bảo vệ hệ thần kinh trung ương.)
- L'axe cérébro-spinal est une structure fondamentale. (Trục não tủy là một cấu trúc nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa và khoa học thần kinh. Nó thường xuất hiện trong các cụm danh từ kỹ thuật để mô tả giải phẫu, sinh lý bệnh hoặc các quy trình chẩn đoán.
Biến thể và từ gần giống
- Cérébro-spinale (adj): Dạng tính từ giống cái của "cérébro-spinal".
- Une méningite cérébro-spinale. (Viêm màng não tủy.)
- Cérébro-spinaux (adj): Dạng tính từ số nhiều giống đực của "cérébro-spinal".
- Cérébro-spinales (adj): Dạng tính từ số nhiều giống cái của "cérébro-spinal".
Từ đồng nghĩa
- Encéphalo-rachidien(ne): (thuộc) não-tủy sống. Đây là từ đồng nghĩa chính xác trong y học tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) não tủy
- Axe cérébro-spinaltrục não tủy