césium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cesi: Một nguyên tố hóa học, là kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, có tính phản ứng rất cao. Ký hiệu hóa học là Cs, số nguyên tử 55.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le césium est un métal alcalin. (Cesi là một kim loại kiềm.)
- L'isotope césium-137 est utilisé en radiothérapie. (Đồng vị cesi-137 được sử dụng trong xạ trị.)
- On trouve du césium dans certains minerais. (Người ta tìm thấy cesi trong một số loại quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Horloge au césium": Đồng hồ nguyên tử sử dụng tần số dao động của nguyên tử cesi để đo thời gian với độ chính xác cực cao.
- La définition internationale de la seconde est basée sur l'horloge au césium. (Định nghĩa quốc tế về giây dựa trên đồng hồ nguyên tử cesi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coésium / Coesium (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của cùng một từ, cùng chỉ nguyên tố cesi. Đây là dạng viết cũ hoặc ít phổ biến hơn.
- Le coesium est extrêmement réactif avec l'eau. (Cesi phản ứng cực mạnh với nước.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng "élément 55" (nguyên tố 55) hoặc "Cs" (ký hiệu hóa học) để chỉ cùng một đối tượng.
danh từ giống đực
- như coesium