có đâu
Thán từ:
- Từ biểu thị sự phủ định mạnh mẽ, bác bỏ hoàn toàn một điều vừa được nói đến: "có đâu" dùng để trả lời phủ định một cách dứt khoát, không có chút nghi ngờ, thường đi kèm với thái độ ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- Từ biểu thị sự không đồng tình, không tin vào điều gì đó: "có đâu" cũng có thể dùng để bày tỏ sự phản đối nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên trước một nhận định sai lệch.
Trợ từ (trong văn nói):
- Dùng để nhấn mạnh ý phủ định trong câu: "có đâu" thường đứng cuối câu để khẳng định điều vừa nói là không đúng sự thật.
Thán từ:
- Anh sẽ đi Pháp phải không? – Có đâu! (Câu trả lời phủ định dứt khoát: không đi Pháp chút nào.)
- Cô ấy nói em giận chị ấy à? Có đâu, em chỉ hơi buồn thôi. (Bác bỏ nhận định sai, khẳng định không giận.)
Trợ từ:
- Tôi có nói gì đâu! (Nhấn mạnh: tôi hoàn toàn không nói gì.)
- Nó có làm gì sai đâu! (Khẳng định: nó không làm sai điều gì.)
"Có đâu" kết hợp với "mà": tạo thành cấu trúc "có đâu mà" để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc phủ định điều kiện.
- Có đâu mà anh ấy giàu thế! (Nhấn mạnh: anh ấy không giàu như lời đồn.)
- Có đâu mà em dám cãi lời mẹ! (Nhấn mạnh: em không dám cãi lời mẹ.)
"Có đâu" trong tiếng Việt cổ hoặc thơ ca: đôi khi được dùng như một từ cảm thán nhẹ nhàng, không hoàn toàn phủ định.
- Có đâu tình nghĩa mỏng manh như thế! (Thể hiện sự tiếc nuối, ngạc nhiên.)
Có đâu nào: biến thể thân mật, nhấn mạnh thêm.
- Có đâu nào, anh ấy hiền lắm! (Khẳng định: anh ấy hiền, không phải như lời đồn.)
Đâu có: trật tự từ đảo ngược, nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định nhẹ hơn.
- Đâu có chuyện đó! (Không có chuyện đó.)
Có gì đâu: phủ định nhẹ nhàng hơn, thường dùng để khiêm tốn hoặc an ủi.
- Có gì đâu, việc nhỏ thôi! (Không có gì to tát.)
Không: phủ định đơn giản, không có sắc thái mạnh mẽ.
- Anh đi không? – Không. (Phủ định thông thường.)
Chẳng có: phủ định rõ ràng, thường dùng trong văn viết.
- Chẳng có chuyện đó đâu. (Không có chuyện đó.)
Đâu có: đồng nghĩa gần, nhưng nhẹ hơn và thường dùng trong câu hỏi.
- Đâu có ai biết trước được! (Không ai biết trước.)
Có đâu mà đòi: thành ngữ châm biếm, chỉ sự đòi hỏi vô lý, không có cơ sở.
- Có đâu mà đòi làm giàu trong một ngày! (Không thể giàu nhanh như vậy.)
Có đâu xa lạ: thành ngữ khẳng định sự thân quen, gần gũi.
- Có đâu xa lạ, tôi với anh là bạn cũ mà! (Không xa lạ, chúng ta là bạn cũ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "có đâu"
Proverbs and Idioms
- Giàu đâu những kẻ ngủ trưa, có đâu những kẻ say sưa tối ngày
- Quạ mà đã biết quạ đen, có đâu quạ dám mon men gần cò
- Không đầy miệng mo có đâu cho bồ đài
- Thế gian được vợ hỏng chồng, có đâu lại được cả ông lẫn bà
- Quạ mà biết được quạ khoang, có đâu quạ dám mon men với cò
- Chẳng cấy lấy đâu có thóc, chẳng học có đâu biết chữ