cói bông

cói bông

Những bông cói bông trắng xóa bay trong gió.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "cói bông" tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo thuộc chi Eriophorum, họ Cói (Cyperaceae). Cây mọcvùng đầm lầy, đồng cỏ ẩm, đặc điểm nổi bật hoa hoặc quả mang những sợi lông tơ trắng, mềm như bông, thường mọc thành cụm dày đặc trên đỉnh thân, tạo thành chùm trông giống bông gòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cói bông thường mọcnhững bãi lầy ven sông, hồ. (Cói bông loại cây phổ biếncác khu vực đất ngập nước.)
    • Những chùm lông trắng của cói bông bay phấp phới trong gió. (Đặc điểm dễ nhận biết của cói bông các sợi trắng mềm mại.)
    • Người dân địa phương đôi khi dùng cói bông để làm chất độn hoặc đồ thủ công. (Cói bông ứng dụng thực tế trong đời sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cói bông đồng": chỉ loài cói bông mọc hoangvùng đồng cỏ ẩm, thường gặpcác tỉnh phía Bắc Việt Nam.
    • Vào mùa xuân, cánh đồng cói bông đồng trắng xóa như tuyết. (Mô tả cảnh quan tự nhiên đặc trưng.)
  • "cói bông đầm lầy": loài cói bông ưa đất lầy, thân cao hơn, thường mọc thành bụi lớn.
    • Cói bông đầm lầy tạo thành thảm thực vật dày đặc, cản trở việc đi lại. (Đặc điểm sinh thái của loài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cói (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cói (Cyperaceae), thân cỏ, thường mọcnơi ẩm ướt.
    • Cói thường được dùng để đan lát, làm nón. (Cói nguyên liệu thủ công truyền thống.)
  • Bông cói (danh từ): cụm từ chỉ phần hoa hoặc quả của cây cói bông, mang các sợi lông tơ.
    • Bông cói trắng muốt được trẻ em hái chơi. (Phần đẹp mắt của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ bông: tên gọi khác của cói bông trong một số vùng, nhưng không chính xác về mặt thực vật học (cỏ bông thường chỉ các loài cỏ bông khác).
  • Bông lau: một loài thực vật khác (thuộc họ Hòa thảo) chùm hoa giống bông, nhưng không phải cói bông.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cói bông" đây thuật ngữ thực vật chuyên ngành.