cói bông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "cói bông" là tên gọi chung cho một số loài cây thân thảo thuộc chi Eriophorum, họ Cói (Cyperaceae). Cây mọc ở vùng đầm lầy, đồng cỏ ẩm, có đặc điểm nổi bật là hoa hoặc quả mang những sợi lông tơ trắng, mềm như bông, thường mọc thành cụm dày đặc trên đỉnh thân, tạo thành chùm trông giống bông gòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cói bông thường mọc ở những bãi lầy ven sông, hồ. (Cói bông là loại cây phổ biến ở các khu vực đất ngập nước.)
- Những chùm lông trắng của cói bông bay phấp phới trong gió. (Đặc điểm dễ nhận biết của cói bông là các sợi tơ trắng mềm mại.)
- Người dân địa phương đôi khi dùng cói bông để làm chất độn hoặc đồ thủ công. (Cói bông có ứng dụng thực tế trong đời sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cói bông đồng": chỉ loài cói bông mọc hoang ở vùng đồng cỏ ẩm, thường gặp ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam.
- Vào mùa xuân, cánh đồng cói bông đồng trắng xóa như tuyết. (Mô tả cảnh quan tự nhiên đặc trưng.)
- "cói bông đầm lầy": loài cói bông ưa đất lầy, có thân cao hơn, thường mọc thành bụi lớn.
- Cói bông đầm lầy tạo thành thảm thực vật dày đặc, cản trở việc đi lại. (Đặc điểm sinh thái của loài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cói (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc họ Cói (Cyperaceae), thân cỏ, thường mọc ở nơi ẩm ướt.
- Cói thường được dùng để đan lát, làm nón. (Cói là nguyên liệu thủ công truyền thống.)
- Bông cói (danh từ): cụm từ chỉ phần hoa hoặc quả của cây cói bông, mang các sợi lông tơ.
- Bông cói trắng muốt được trẻ em hái chơi. (Phần đẹp mắt của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ bông: tên gọi khác của cói bông trong một số vùng, nhưng không chính xác về mặt thực vật học (cỏ bông thường chỉ các loài cỏ có bông khác).
- Bông lau: một loài thực vật khác (thuộc họ Hòa thảo) có chùm hoa giống bông, nhưng không phải cói bông.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "cói bông" vì đây là thuật ngữ thực vật chuyên ngành.