công luân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công lao, thành tích lớn lao, đặc biệt xuất sắc: Chỉ công trạng, đóng góp to lớn và nổi bật của một cá nhân hoặc tập thể, thường được xã hội ghi nhận và tôn vinh.
- Chiến công hiển hách: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự để chỉ những chiến tích lẫy lừng, có ý nghĩa quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã lập nên nhiều công luân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. (Ông ấy đã lập nên nhiều chiến công lớn trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.)
- Những công luân của vị tướng ấy được sử sách ghi chép đầy đủ. (Những thành tích lớn lao của vị tướng ấy được sử sách ghi chép đầy đủ.)
- Họ được nhà nước tuyên dương vì những công luân đóng góp cho khoa học. (Họ được nhà nước tuyên dương vì những đóng góp, thành tựu lớn lao cho khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ghi tạc công luân": Ghi nhớ, khắc ghi công lao to lớn.
- Nhân dân muôn đời ghi tạc công luân của các anh hùng liệt sĩ. (Nhân dân muôn đời ghi nhớ công lao to lớn của các anh hùng liệt sĩ.)
"Công luân hiển hách": Thành tích, chiến công rực rỡ, lẫy lừng.
- Vị tướng lão thành với bảng thành tích công luân hiển hách. (Vị tướng lão thành với bảng thành tích chiến công rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Công trạng (danh từ): Công lao và những việc làm có ích đã được lập nên. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
- Chiến công (danh từ): Thành tích trong chiến đấu.
- Thành tích (danh từ): Kết quả tốt đẹp do nỗ lực mà đạt được. (Nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Công lao: Phần đóng góp, hy sinh có ích.
- Kỳ tích: Việc làm phi thường, lạ lùng.
- Võ công: Chiến công (thường dùng trong văn chương, lịch sử).
Lưu ý sử dụng
- "Công luân" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, các văn bản mang tính chất tôn vinh, ghi công hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "thành tích xuất sắc", "công trạng to lớn" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương.