công nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc nghĩa, việc công: Chỉ những việc làm vì lợi ích chung của cộng đồng, xã hội, xuất phát từ lòng nghĩa hiệp và tinh thần vì cái chung.
- Sự nghiệp chính nghĩa: Công việc, sự nghiệp lớn lao mang tính chính nghĩa, vì đại nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy dành cả đời mình cho công nghĩa, giúp đỡ người nghèo khó. (Ông ấy dành cả đời mình cho việc nghĩa, giúp đỡ người nghèo khó.)
- Tham gia cuộc kháng chiến là một công nghĩa lớn của dân tộc. (Tham gia cuộc kháng chiến là một sự nghiệp chính nghĩa lớn của dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm công nghĩa": Thực hiện những hành động, công việc vì nghĩa lớn, vì cộng đồng.
- Các nhà hảo tâm trong làng thường xuyên làm công nghĩa như sửa cầu, đắp đường. (Các nhà hảo tâm trong làng thường xuyên thực hiện việc nghĩa như sửa cầu, đắp đường.)
"Vì công nghĩa": Vì mục đích chính nghĩa, vì lợi ích chung.
- Hành động của anh ta hoàn toàn vì công nghĩa, không màng tư lợi. (Hành động của anh ta hoàn toàn vì việc nghĩa, không màng tư lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Công ích (danh từ): Việc có ích chung cho cộng đồng, thường mang tính chất phục vụ lợi ích công cộng. (Ví dụ: )
- Nghĩa cử (danh từ): Hành động, việc làm xuất phát từ lòng nghĩa hiệp, giúp đỡ người khác. (Ví dụ: )
- Nghĩa vụ (danh từ): Điều phải làm do đạo lý hoặc pháp luật quy định. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Việc nghĩa: Việc làm vì lẽ phải, vì đạo lý.
- Đại nghĩa: Nghĩa lớn, thường gắn với lợi ích quốc gia, dân tộc.
Từ trái nghĩa
- Tư lợi: Lợi ích riêng tư, cá nhân.
- Việc tư: Việc riêng của cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Công thành danh toại": (Thành ngữ Hán Việt) Công lao, sự nghiệp đã thành, danh tiếng đã đạt. Tuy không chứa trực tiếp từ "công nghĩa" nhưng cùng đề cập đến "công" (công lao, sự nghiệp).
- "Vì nước quên thân, vì dân phục vụ": Thể hiện tinh thần hy sinh vì nghĩa lớn, tương đồng với tinh thần của "công nghĩa".