cù mì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiền lành, chất phác, có vẻ ngây thơ: "cù mì" mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài của một người tỏ ra hiền hậu, đơn giản, không tinh ranh, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Dễ thương, có nét ngây ngô: "cù mì" còn dùng để chỉ sự dễ thương, đáng yêu do sự ngây thơ, không toan tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông cù mì lắm, ai cũng quý. (Anh ấy có vẻ hiền lành, chất phác, khiến mọi người đều yêu mến.)
- Cô bé cười cù mì, nhìn rất dễ thương. (Nụ cười của cô bé mang nét ngây ngô, đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cù mì" trong văn nói: Thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày, mang tính khẩu ngữ, để khen hoặc miêu tả ai đó một cách thân thiện.
- Thằng bé cù mì quá, không biết nói dối. (Đứa trẻ hiền lành đến mức không biết nói dối.)
"vẻ cù mì": nét mặt hoặc phong cách biểu lộ sự hiền lành, ngây thơ.
- Nhìn vẻ cù mì của ông ấy, ai cũng nghĩ ông dễ bị lừa. (Vẻ ngoài hiền hậu của ông khiến người khác tưởng ông dễ bị lừa gạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cùi mì: biến thể phát âm, cùng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
- Cái mặt cùi mì, trông không có vẻ gì là gian xảo. (Khuôn mặt hiền lành, không hề có vẻ xảo trá.)
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: tính cách ôn hòa, không hung dữ.
- Chất phác: thật thà, không gian dối.
- Ngây thơ: chưa từng trải, dễ tin người.
Thành ngữ liên quan
- Cù mì như đất: rất hiền lành, không biết phản kháng.
- Nó cù mì như đất, chẳng bao giờ cãi lại ai. (Nó quá hiền lành, không bao giờ cãi lại người khác.)