cúc cúc
Định nghĩa
Từ tượng thanh: - Âm thanh gà kêu: "cúc cúc" là từ mô phỏng tiếng kêu của gà, đặc biệt là gà mẹ gọi con hoặc gà mái kêu sau khi đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Tiếng gà mái kêu "cúc cúc" gọi đàn con. (Âm thanh gà mẹ phát ra để tập trung gà con lại.)
- Nghe tiếng "cúc cúc" ngoài sân, tôi biết là gà đã đẻ trứng. (Âm thanh báo hiệu gà mái vừa đẻ xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cục cục": biến thể khác của âm thanh gà kêu, thường dùng trong văn học thiếu nhi hoặc thơ ca.
- Con gà cục cục kêu vang. (Gà phát ra âm thanh "cục cục" một cách liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Cục tác (từ tượng thanh): tiếng gà mái kêu to hơn, thường sau khi đẻ trứng.
- Con gà cục tác ầm ĩ. (Gà mái kêu to, ngắn và dứt khoát.)
Ò ó o (từ tượng thanh): tiếng gà trống gáy.
- Tiếng gà trống ò ó o vang xa. (Âm thanh đặc trưng của gà trống vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Cục cục: âm thanh tương tự, thường dùng để chỉ tiếng gà kêu chung chung.
- Cục tác: âm thanh đặc biệt của gà mái, có thể thay thế "cúc cúc" trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Gà gáy cúc cúc: cách diễn đạt dân gian để mô tả tiếng gà kêu, thường xuất hiện trong đồng dao hoặc truyện kể.
- "Con gà cục tác lá chanh, con lợn ủn ỉn mua hành cho tôi" (Câu đồng dao mô tả âm thanh của các loài vật.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "cúc cúc"