căn thức

căn thức

Học sinh đang rút gọn một căn thức trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Biểu thức chứa dấu căn: "Căn thức" một biểu thức toán học trong đó chứa phép khai căn, thường được biểu diễn bằng ký hiệu √.
    • Phần dưới dấu căn: Trong một số ngữ cảnh, "căn thức" có thể chỉ phần biểu thức nằm dưới dấu căn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biểu thức √(x² + 1) một căn thức.
    • Trong căn thức √(a + b), phần (a + b) được gọi là biểu thức dưới dấu căn.
    • Để rút gọn bài toán, trước tiên chúng ta cần đơn giản hóa các căn thức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Căn thức bậc hai": Căn thức với chỉ số căn 2 (thường không ghi số 2).
    • Phương trình chứa căn thức bậc hai thường được giải bằng cách bình phương hai vế.
  • "Căn thức bậc n": Căn thức với chỉ số căn n (n số nguyên dương).
    • Căn thức bậc ba của 8, ký hiệu ³√8, giá trị bằng 2.
  • "Biến đổi căn thức": Các phép toán như đưa thừa số ra ngoài dấu căn, khử mẫu của căn thức, trục căn thứcmẫu số.
    • Một kỹ năng quan trọng biến đổi căn thức để so sánh độ lớn của chúng.
Biến thể từ liên quan
  • Căn bậc hai (n): Kết quả của phép khai căn bậc hai.
    • Căn bậc hai của 9 3.
  • Căn bậc n (n): Kết quả của phép khai căn bậc n.
    • Căn bậc ba của 27 3.
  • Biểu thức lũy thừa (n): Biểu thức chứa phép nâng lên lũy thừa, phép toán ngược với khai căn.
  • Radical (n): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương với "căn thức".
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Biểu thức vô tỉ (n): Biểu thức đại số chứa căn thức, giá trị của thường số vô tỉ.
    • Việc giải phương trình chứa biểu thức vô tỉ thường phức tạp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "căn thức" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực Toán học, đặc biệt Đại số Giải tích.
  • Cần phân biệt "căn thức" (radical) với "căn số" (root). "Căn số" thường chỉ kết quả của phép khai căn ( dụ: căn bậc hai của 4 2), còn "căn thức" chỉ toàn bộ biểu thức chứa dấu căn.