cơm không

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơm trắng, không thức ăn kèm: "cơm không" chỉ phần cơm được ăn riêng, không món mặn, canh, rau hay bất kỳ đồ ăn nào khác đi kèm.
    • Bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn: Thường dùng để chỉ hoàn cảnh ăn uống khó khăn, chỉ cơm trắng không thức ăn.
dụ sử dụng
  • (Khi còn nhỏ, gia đình túng thiếu, tôi thường chỉ ăn cơm trắng cùng muối.)
  • (Bữa trưa hôm nay chỉ gồm cơm trắng, không món nào khác.)
  • (Chỉ ăn cơm trắng trong thời gian dài sẽ dẫn đến thiếu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn cơm không": hành động ăn cơm trắng không thức ăn kèm.
    • Anh ấy phải ăn cơm không hết tiền. (Anh ấy chỉ có thể ăn cơm trắng không tiền mua thức ăn.)
  • "cơm không, cháo không": diễn tả cảnh nghèo đói, thiếu thốn hoàn toàn.
    • Đói khổ, cơm không cháo không, họ vẫn cố gắng sống. (Trong cảnh nghèo đói, không để ăn, họ vẫn cố gắng tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cơm trắng (danh từ): cơm nấu từ gạo, không pha trộn, thường món chính.
    • Cơm trắng thường được ăn với các món mặn. (Cơm trắng món chính trong bữa ăn, thường kèm thức ăn khác.)
  • Cơm nguội (danh từ): cơm đã nấu chín để nguội, đôi khi ăn không.
    • Cơm nguội ăn không cũng đỡ đói. (Cơm đã nguội ăn không cũng giúp giảm cảm giác đói.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm trắng không đồ ăn: cụm từ mô tả hơn tình trạng ăn cơm không.
  • Cơm độn: cơm trộn thêm rau, củ, hoặc ngô để tăng khối lượng, nhưng vẫn thiếu thức ăn mặn.
Thành ngữ liên quan
  • Cơm không, rau cháo: chỉ bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn.
    • Ngày xưa, bữa cơm không rau cháo chuyện thường. (Trong quá khứ, ăn uống đạm bạc điều phổ biến.)
  • Ăn cơm không, uống nước lã: cảnh nghèo khó, không đồ ăn hay đồ uống ngon.
    • Họ sống qua ngày bằng cơm không nước lã. (Họ duy trì cuộc sống chỉ với cơm trắng nước lọc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cơm không
Một em bé ăn một bát cơm không trên bàn.