cướp bóc
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi cướp đoạt tài sản, của cải một cách thô bạo, bất hợp pháp: "cướp bóc" chỉ việc dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt đồ đạc, tiền bạc của người khác, thường diễn ra trong tình trạng hỗn loạn, chiến tranh hoặc bạo loạn.
- Hành vi tước đoạt một cách trắng trợn: "cướp bóc" cũng mang nghĩa rộng, chỉ sự chiếm đoạt không chính đáng, không thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn cướp đã cướp bóc toàn bộ tài sản trong làng. (Bọn cướp đã dùng vũ lực lấy hết đồ đạc của dân làng.)
- Trong thời chiến, quân xâm lược thường cướp bóc của cải của người dân. (Khi có chiến tranh, quân đội nước ngoài hay chiếm đoạt tài sản của dân thường.)
- Hắn ta bị kết tội cướp bóc ngân hàng. (Hắn bị phạt vì tội dùng vũ lực lấy tiền từ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cướp bóc tài nguyên": hành vi khai thác, lấy đi tài nguyên thiên nhiên một cách bất hợp pháp hoặc quá mức.
- Việc cướp bóc tài nguyên rừng đã gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. (Việc lấy gỗ, khoáng sản trái phép làm hại hệ sinh thái.)
"cướp bóc văn hóa": hành vi chiếm đoạt các di sản văn hóa, tác phẩm nghệ thuật từ một quốc gia hoặc cộng đồng.
- Các bảo tàng phương Tây từng cướp bóc nhiều cổ vật từ các nước thuộc địa. (Các bảo tàng đã lấy đi các hiện vật quý giá từ các nước bị đô hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Cướp (động từ): hành vi lấy tài sản của người khác bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường chỉ một hành động đơn lẻ.
- Tên cướp đã cướp túi xách của cô ấy. (Tên tội phạm đã giật lấy túi xách.)
Bóc lột (động từ): hành vi lợi dụng sức lao động hoặc tài sản của người khác một cách bất công, thường mang tính hệ thống hơn là bạo lực trực tiếp.
- Chủ nhà máy bóc lột công nhân bằng cách trả lương thấp. (Chủ nhà máy lợi dụng sức lao động của công nhân.)
Cướp giật (động từ): hành vi lấy tài sản một cách nhanh chóng, thường là giật đồ rồi chạy, không có vũ lực kéo dài.
- Kẻ cướp giật điện thoại đã bị bắt. (Kẻ giật điện thoại đã bị cảnh sát bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Cướp đoạt: chiếm đoạt tài sản bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- Tước đoạt: lấy đi thứ gì đó một cách cưỡng ép.
- Chiếm đoạt: lấy và giữ làm của riêng một cách bất chính.
Thành ngữ liên quan
- Cướp của giết người: hành vi cướp bóc kết hợp với giết hại, chỉ tội ác nghiêm trọng.
- Băng đảng này chuyên cướp của giết người, gây khiếp sợ cho cả vùng. (Băng đảng thường cướp tài sản và sát hại nạn nhân.)