cướp biển

cướp biển

Những tên cướp biển đã tấn công con tàu buôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đi cướp trên biển: Chỉ những cá nhân hoặc nhóm người sử dụng tàu thuyền để tấn công, cướp bóc các tàu thuyền khác hoặc các cộng đồng ven biển.
    • Tội phạm hàng hải: Chỉ hành vi phạm tội tổ chức trên biển, thường liên quan đến bạo lực chiếm đoạt tài sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những tên cướp biển đã tấn công con tàu buôn. (Những kẻ cướp trên biển đã tấn công con tàu buôn.)
    • Vùng biển này từng nổi tiếng với nhiều toán cướp biển hoành hành. (Vùng biển này từng nổi tiếng với nhiều nhóm cướp trên biển hoạt động mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường cướp biển": Bản sao lậu, trái phép của một sản phẩm (thường đĩa phim, đĩa nhạc, phần mềm).

    • Anh ta mua đĩa phim đường cướp biển với giá rất rẻ. (Anh ta mua đĩa phim được sao chép lậu với giá rất rẻ.)
  • "Tinh thần cướp biển": Cách nói ẩn dụ chỉ lối sống hoặc tư duy tự do, phi chính thống, đôi khi bất chấp luật lệ.

    • Công ty khởi nghiệp đó hoạt động với tinh thần cướp biển, sẵn sàng thử nghiệm mọi ý tưởng mới. (Công ty khởi nghiệp đó hoạt động với tinh thần tự do táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải tặc (danh từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa, chỉ kẻ cướp biển.

    • Hải tặc Somali một vấn đề an ninh nghiêm trọng. (Những kẻ cướp biển Somali một vấn đề an ninh nghiêm trọng.)
  • Cướp (động từ/danh từ): Hành động hoặc kẻ dùng lực để chiếm đoạt tài sản. "Cướp biển" một dạng cụ thể của "cướp", xảy ra trên biển.

Từ đồng nghĩa
  • Giặc biển: Kẻ gây họa, cướp bóc trên biển (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
  • Kẻ cướp đường thủy: Cách diễn đạt mô tả nghĩa đen của từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Cướp biển vùng Caribe": Cụm từ thường dùng để chỉ những câu chuyện, phim ảnh lãng mạn hóa hình tượng cướp biển trong lịch sử.
    • Bộ phim "Cướp biển vùng Caribe" rất nổi tiếng. (Bộ phim lấy đề tài cướp biểnvùng Caribe rất nổi tiếng.)