cướp cò

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động bóp súng trước khi ngắm bắn chính xác hoặc vô tình làm súng hoạt động: "cướp " chỉ việc người bắn súng kích hoạt súng một cách vội vàng, không chủ đích, thường dẫn đến phát súng không chính xác hoặc tai nạn.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị đánh giá không chuyên nghiệp do hay bóp súng vội vã khi luyện tập.)
  • (Hành động vô tình bóp có thể gây nguy hiểm nếu không làm chủ được khẩu súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cướp trong thể thao bắn súng": lỗi kỹ thuật khi người bắn không giữ vững tay hoặc bóp quá sớm.

    • Vận động viên đã mất điểm cướp loạt bắn cuối. (Vận động viên bị trừ điểm do bóp sớmloạt bắn quyết định.)
  • "cướp ngoài ý muốn": thuật ngữ mô tả tai nạn súng đạn do vô tình kích hoạt .

    • Cướp ngoài ý muốn thường xảy ra khi súng không được an toàn. (Tai nạn bóp vô tình thường xảy ra khi súng không được khóa an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóp (động từ): hành động kích hoạt súng một cách chủ ý.

    • Anh ta bóp khi đã ngắm kỹ mục tiêu. (Anh ta kích hoạt súng sau khi đã ngắm chính xác.)
  • Cướp (động từ): lấy đi một cách nhanh chóng, bất ngờtrong "cướp " mang nghĩa ẩn dụ "giật" súng.

    • Cướp khác với bóp chủ đích. (Hành động giật súng khác với việc bóp chủ ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Giật : hành động bóp súng một cách đột ngột, vội vã.
  • Bóp vội: thao tác kích hoạt súng không cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
  • Cướp như cơm bữa: chỉ việc lặp lại hành động cướp thường xuyên, như một thói quen xấu.
    • Anh ta cướp như cơm bữa, chẳng bao giờ bắn trúng mục tiêu. (Anh ta bóp vội vã thường xuyên, không bao giờ bắn trúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cướp cò"

cướp cò
Anh ta vô tình cướp cò khẩu súng.