cười lăn

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ):
    • Cười một cách rất mạnh mẽ, không kiềm chế được, đến mức lăn người ra: "cười lăn" diễn tả hành động cườicùng sảng khoái, thường kèm theo các cử động cơ thể như lăn lộn, ngả nghiêng quá buồn cười.
dụ sử dụng
  • (Cả nhà cười rất nhiều, không thể ngồi yên, lăn ra sàn nhà vui.)
  • (Tôi cười không ngớt, tưởng như mình sẽ lăn ra hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cười lăn cười ": nhấn mạnh hơn mức độ cười mạnh, vừa lăn vừa cười.

    • Xem tiểu phẩm hài, khán giả cười lăn cười . (Khán giả cườicùng dữ dội, không thể ngồi yên.)
  • "cười lăn ra chết": cách nói cường điệu, chỉ việc cười đến mức suýt ngất hoặc không thể chịu nổi.

    • Cái meme đó hài đến mức tôi cười lăn ra chết. (Tôi cười quá nhiều, cảm giác như mình sắp không thở nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cười (động từ): cười đến mức phải lăn ra đất, tương tự "cười lăn".

    • Anh ta cười câu nói đùa. (Anh ta cười không đứng vững, phải ra.)
  • Cười vỡ bụng (động từ): cười đến mức đau bụng, nhưng không nhất thiết động tác lăn.

    • Phim hài này khiến tôi cười vỡ bụng. (Tôi cười rất nhiều, bụng đau cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Cười ngất: cười đến mức ngất đi, mất ý thức tạm thời quá vui.
    • Nghe chuyện cười, ấy cười ngất trên ghế. ( ấy cười đến mức không còn tỉnh táo.)
  • Cười sặc sụa: cười nhiều đến mức bị sặc, ho.
    • Bọn trẻ cười sặc sụa khi thấy chú hề. (Chúng cười đến nỗi bị sặc nước bọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Cười như rống: cười to, không kiểm soát, giống tiếng kêu.
    • Ông ấy cười như rống khi nghe chuyện hài. (Ông ấy cười rất to thô lỗ.)
  • Cười ra nước mắt: cười đến mức chảy nước mắt, vừa buồn cười vừa xúc động.
    • Kỷ niệm ngày xưa khiến họ cười ra nước mắt. (Họ vừa cười vừa khóc nhớ lại quá khứ.)
cười lăn
Hai đứa trẻ xem phim hoạt hình và cười lăn trên thảm.