cải dầu

cải dầu

Cánh đồng cải dầu nở hoa vàng rực vào mùa xuân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc họ Cải (Brassicaceae): "cải dầu" tên gọi của một loại cây trồng, thân thảo, hoa màu vàng, được trồng chủ yếu để lấy hạt ép dầu.
    • Hạt của cây cải dầu: "cải dầu" cũng có thể chỉ đến hạt của cây này, nguyên liệu chính để sản xuất dầu thực vật.
    • Dầu ép từ hạt cải dầu: Trong ngữ cảnh ẩm thực công nghiệp, "cải dầu" thường được hiểu loại dầu thực vật được ép từ hạt của cây cùng tên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh đồng cải dầu nở hoa vàng rực vào mùa xuân. (Chỉ cây trồng)
    • Hạt cải dầu sau khi thu hoạch sẽ được đưa vào nhà máy ép dầu. (Chỉ hạt của cây)
    • Dầu cải dầu thường được dùng để chiên, xào trong nấu ăn. (Chỉ sản phẩm dầu thực vật)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trồng cải dầu": hành động canh tác loại cây này.
    • Nông dânvùng này chuyên trồng cải dầu để cung cấp nguyên liệu.
  • "dầu hạt cải dầu": cách gọi chi tiết để chỉ loại dầu này, phân biệt với các loại dầu thực vật khác.
    • Dầu hạt cải dầu chứa nhiều axit béo không bão hòa.
Biến thể từ gần giống
  • Cải dầu canola (danh từ): Một giống cải dầu đặc biệt đã được lai tạo để hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho tiêu dùng.
    • Dầu canola, nguồn gốc từ cải dầu, một trong những loại dầu ăn phổ biến.
  • Cây cải dầu (danh từ): Cụm từ chỉ đối tượng cây trồng.
  • Hạt cải dầu (danh từ): Cụm từ chỉ đối tượng hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Colza (danh từ, từ mượn): Tên gọi quốc tế phổ biến cho cây hạt cải dầu, thường dùng trong văn liệu khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Cải dầu vàng (danh từ): Cách gọi dân gian dựa vào màu hoa đặc trưng của cây.
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Cây cải dầu có thể cao từ 1 đến 1,5 mét, hoa màu vàng tươi, quả dạng quả nang chứa nhiều hạt nhỏ màu nâu đen.
  • Công dụng chính: Hạt cải dầu chứa hàm lượng dầu cao (khoảng 40-45%). Dầu cải dầu được sử dụng rộng rãi làm dầu ăn, nhiên liệu sinh học (biodiesel), trong công nghiệp (dầu bôi trơn, sản xuất phòng).
  • Phân biệt: Cần phân biệt "cải dầu" với các loại cây lấy dầu khác như "cọ dầu" (dừa dầu) hay "cây đậu nành".

Từ chứa "cải dầu"