Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, )
cải thiện
Jump to user comments
  • améliorer; amender; abonnir
    • Cải thiện quan hệ ngoại giao
      améliorer les rapports diplomatiques
    • Cải thiện điều kiện sinh hoạt
      amender les conditions de vie
Related search result for "cải thiện"
Comments and discussion on the word "cải thiện"