cảnh tình

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình huống, hoàn cảnh cụ thể: Chỉ trạng thái, tình hình thực tế đang diễn ra tại một thời điểm địa điểm nhất định, thường mang tính chất mô tả.
    • Tình cảnh: Chỉ tình thế, điều kiện chung của một sự việc, có thể bao hàm cả yếu tố cảm xúc hoặc đánh giá.
dụ sử dụng
  • trong nhà lúc đó thật hỗn loạn.
  • Anh ấy kể lại trên chiến trường một cách chi tiết.
  • Trước khó khăn ấy, mọi người đều chung tay giúp đỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mô tả cảnh tình": Miêu tả một cách sinh động tình huống, hoàn cảnh đang xảy ra.
    • Nhà văn rất giỏi trong việctả cảnh tình làng quê.
  • "Cảnh tình éo le": Chỉ một tình huống trớ trêu, khó xử, đầy mâu thuẫn.
    • Vở kịch xoay quanh một cảnh tình éo le của đôi trai gái.
Biến thể từ gần giống
  • Tình cảnh (danh từ): Gần nghĩa với "cảnh tình", thường dùng để chỉ hoàn cảnh, tình thế chung.
    • Tình cảnh của gia đình anh ấy hiện nay rất khó khăn.
  • Hoàn cảnh (danh từ): Điều kiện, tình hình bao quanh một sự việc hay con người, mang tính khái quát hơn.
    • Anh ta sinh ra trong một hoàn cảnh đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tình huống: Trạng thái, sự việc xảy ra trong một thời điểm cụ thể.
  • Tình thế: Thế, lực của một sự việc trong một giai đoạn nhất định.
Thành ngữ liên quan
  • "Cảnh tình nào, thức thời ấy": (Thành ngữ gần nghĩa) Ứng phó linh hoạt tùy theo tình hình thực tế.
    • Trong công việc, phải biết "cảnh tình nào, thức thời ấy" mới thành công.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cảnh tình"

cảnh tình
Cảnh tình trong nhà lúc đó thật hỗn loạn.