cầy móc cua

cầy móc cua

Con cầy móc cua đang dùng móng vuốt để bắt một con cua nhỏ ở bờ ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật thuộc họ Cầy (Viverridae): "cầy móc cua" tên gọi dân gian của một loài cầy tập tính ăn cua các loài giáp xác nhỏ. Tên khoa học thường gặp Herpestes urva.
    • Động vật ăn thịt nhỏ: Loài vật này thân hình thon dài, chân ngắn, thường sốngcác khu vực gần nước như bờ sông, bờ suối, ruộng lúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân thấy con cầy móc cua đang bắt cuamép ruộng. (Người dân nhìn thấy một con cầy móc cua đang bắt cuabờ ruộng.)
    • Cầy móc cua loài động vật hoang dã cần được bảo vệ. (Cầy móc cua một loài động vật hoang dã cần được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học/bảo tồn: Tên gọi này thường xuất hiện trong các tài liệu về đa dạng sinh học hoặc khi mô tả hệ động vật địa phương.
    • Nghiên cứu về tập tính kiếm ăn của cầy móc cua đã được công bố. (Nghiên cứu về thói quen kiếm ăn của cầy móc cua đã được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầy (danh từ): Tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ Cầy, dụ: cầy vòi hương, cầy vòi mốc.
  • Mangut (danh từ): Tên gọi khác nguồn gốc từ tiếng Pháp (mangouste) để chỉ các loài thuộc họ Cầy, trong đó cầy móc cua.
Từ đồng nghĩa
  • Cầy ăn cua: Tên gọi mô tả trực tiếp tập tính của loài này.
  • Mangut ăn cua: Tên gọi theo cách dịch từ tiếng nước ngoài.
Lưu ý
  • "Cầy móc cua" một danh từ ghép, chỉ dùng để gọi tên loài động vật cụ thể. Không sử dụng từng thành tố "cầy", "móc", "cua" một cách riêng lẻ để suy ra nghĩa của cả cụm từ.
  • Đây tên gọi dân gian, có thể sự khác biệt về tên gọi giữa các vùng miền. Tên khoa học chính xác cần được tra cứu trong các tài liệu chuyên ngành.