cận thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được vua chúa tin cậy, thường xuyên ở gần để phục vụ và bàn việc nước: "cận thần" chỉ những quan lại hoặc người có địa vị, được nhà vua hoặc người đứng đầu tín nhiệm, cho phép ở bên cạnh để tham mưu và hỗ trợ trong các công việc triều chính.
- Người thân tín của người có quyền lực: Nghĩa mở rộng, từ này cũng có thể dùng để chỉ những người thân cận, được lòng tin tuyệt đối của một lãnh đạo hoặc người có thế lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị cận thần ấy luôn đưa ra những lời khuyên sáng suốt cho nhà vua.
- Hắn ta là một cận thần đắc lực của tên trùm tội phạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọn cận thần": dùng với sắc thái hơi tiêu cực, chỉ nhóm người thân tín bao quanh một người có quyền lực.
- Bọn cận thần của hắn chỉ biết xu nịnh.
- "làm cận thần": giữ vai trò, vị trí là cận thần.
- Ông ấy đã làm cận thần trung thành suốt ba đời vua.
Biến thể và từ gần giống
- Thân thần (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với "cận thần", chỉ người bề tôi thân tín của vua.
- Cận thị (danh từ): chức quan hầu cận bên cạnh vua thời phong kiến (đây là một chức quan cụ thể, khác với "cận thần" là danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Bề tôi thân tín: người bề tôi được tin cậy.
- Tâm phúc: người cực kỳ thân tín, có thể gửi gắm tâm sự (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong triều đình).
Từ trái nghĩa
- Nghịch thần: kẻ bề tôi làm phản, chống lại vua chúa.
- Kẻ thù: người chống đối, đối địch.
Thành ngữ liên quan
- "Cận thần như cận hổ": Thành ngữ cổ, ý nói ở gần người có quyền lực (như vua) thì rất nguy hiểm, giống như ở gần hổ.
- Ông cụ thường dạy "cận thần như cận hổ" để cảnh báo về những hiểm nguy trong chốn quan trường.