cậy cục
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhờ vả, cầu cạnh một cách khó nhọc, vất vả: Hành động tìm cách nhờ cậy, nài nỉ người khác (thường là người có quyền thế, ảnh hưởng) để xin xỏ một ân huệ, một việc gì đó, với nhiều khó khăn và thường phải chịu sự hạ mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Muốn có chỗ làm trong cơ quan nhà nước ngày trước, người ta thường phải cậy cục đủ đường.
- Ông ấy cậy cục mãi mới xin được cho con vào học trường điểm.
- Việc nhỏ thôi, đừng có cậy cục làm gì cho mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cậy cục đủ đường": phải đi nhờ vả, tìm đủ mọi mối quan hệ, ngả đường.
- Anh ta cậy cục đủ đường mới lo được suất học bổng đó.
- "cậy cục khắp nơi": phải đi nhờ vả nhiều nơi, nhiều người.
- Để chữa bệnh cho con, chị ấy đã cậy cục khắp nơi tìm thầy giỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Cậy nhờ (động từ): nhờ cậy, dựa vào thế lực hay sự giúp đỡ của người khác (mang sắc thái ít vất vả, khó nhọc hơn "cậy cục").
- Hắn cậy nhờ thế lực của cha để chèn ép người khác.
- Cầu cạnh (động từ): nài nỉ, xin xỏ (gần nghĩa với "cậy cục" nhưng có thể không nhấn mạnh sự vất vả, khó nhọc bằng).
- Ông lão phải đi cầu cạnh khắp nơi để vay tiền chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Nài nỉ: Khẩn khoản, ép buộc người khác phải chấp nhận yêu cầu của mình.
- Xin xỏ: Đưa ra lời thỉnh cầu, thường là với thái độ hạ mình.
- Vận động (trong ngữ cảnh xin xỏ): Tìm cách tác động, thuyết phục để đạt được mục đích (thường là việc riêng).
Thành ngữ liên quan
- "Cậy thế, cậy thần": Ỷ vào thế lực, quyền hành của người khác để làm việc.
- Hắn chẳng có tài cán gì, chỉ giỏi cậy thế, cậy thần mà thôi. (Thành ngữ này thể hiện thái độ ỷ lại, khác với sự vất vả trong "cậy cục").