cằng chân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chân từ đầu gối xuống đến mắt cá: "Cẳng chân" chỉ phần chi dưới của con người hoặc một số động vật, nằm giữa đầu gối và bàn chân.
- Bộ phận hỗ trợ, phần dưới của một vật: Trong cách dùng ẩn dụ, "cẳng chân" có thể chỉ phần dưới, phần chống đỡ của một đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy bị thương ở cẳng chân. (Anh ấy bị thương ở phần chân giữa đầu gối và mắt cá.)
- Cẳng chân của chiếc bàn được làm bằng gỗ cứng. (Phần chân đỡ của chiếc bàn được làm bằng gỗ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay": Thành ngữ chỉ việc dùng vũ lực, đánh đập để giải quyết mâu thuẫn thay vì lý lẽ.
- Hai bên không thương lượng mà cứ thượng cẳng chân hạ cẳng tay với nhau. (Hai bên không thương lượng mà cứ đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Cẳng tay (danh từ): Phần tay từ khuỷu tay xuống đến cổ tay.
- Cô ấy đeo đồng hồ ở cẳng tay. (Cô ấy đeo đồng hồ ở phần tay dưới khuỷu tay.)
Ống chân/Ống quyển (danh từ): Cách gọi khác của cẳng chân, nhấn mạnh phần xương ống.
- Anh ấy bị gãy ống chân trong tai nạn. (Anh ấy bị gãy xương phần cẳng chân trong tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Ống chân: Phần chân có xương ống.
- Chân: Từ chung chỉ toàn bộ chi dưới (bao gồm cả đùi, cẳng và bàn chân).
Lưu ý sử dụng
- "Cẳng chân" là một danh từ ghép, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu, sinh học hoặc miêu tả thông thường.
- Trong thành ngữ "thượng cẳng chân, hạ cẳng tay", từ này mang nghĩa bóng, chỉ hành động bạo lực.