cổ sinh vật học
Các nhà cổ sinh vật học đang cẩn thận khai quật một bộ xương khủng long hóa thạch.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật đã sống trong quá khứ: "cổ sinh vật học" là một nhánh của khoa học tự nhiên, chuyên nghiên cứu về các hóa thạch (fossils) của động vật, thực vật và các sinh vật khác từ thời tiền sử, nhằm tái hiện lại lịch sử sự sống trên Trái Đất.
- Thuật ngữ chuyên ngành: "cổ sinh vật học" được dùng trong các lĩnh vực địa chất, sinh học và khảo cổ để phân tích sự tiến hóa và biến đổi của sinh vật qua các kỷ địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cổ sinh vật học giúp chúng ta hiểu về sự tuyệt chủng của khủng long. (Ngành học này giải thích nguyên nhân và quá trình khủng long biến mất khỏi Trái Đất.)
- Nhà nghiên cứu cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của một loài cá cổ đại. (Chuyên gia trong lĩnh vực này tìm thấy dấu tích của sinh vật sống cách đây hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghiên cứu cổ sinh vật học": hoạt động phân tích hóa thạch và môi trường cổ đại.
- Nghiên cứu cổ sinh vật học đòi hỏi kiến thức sâu rộng về địa tầng và sinh thái. (Công việc này cần hiểu biết về lớp đất đá và điều kiện sống của sinh vật thời xưa.)
"bảo tàng cổ sinh vật học": nơi trưng bày các mẫu hóa thạch và tài liệu liên quan.
- Bảo tàng cổ sinh vật học ở Hà Nội lưu giữ nhiều mẫu vật quý hiếm. (Địa điểm này trưng bày các hóa thạch có giá trị khoa học cao.)
Biến thể và từ gần giống
Cổ sinh (danh từ): viết tắt của "cổ sinh vật học", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- Anh ấy là chuyên gia về cổ sinh. (Anh ấy có kiến thức sâu về các sinh vật cổ đại.)
Cổ sinh vật (danh từ): sinh vật đã sống trong quá khứ, thường được nghiên cứu qua hóa thạch.
- Hóa thạch của cổ sinh vật này có niên đại 200 triệu năm. (Dấu tích của sinh vật cổ đại này đã tồn tại từ rất lâu.)
Từ đồng nghĩa
Cổ sinh học: cách gọi ngắn gọn, đồng nghĩa với "cổ sinh vật học".
- Cổ sinh học là môn học yêu thích của tôi. (Môn khoa học về hóa thạch rất hấp dẫn tôi.)
Paléontologie (từ mượn tiếng Pháp): tương đương với "cổ sinh vật học" trong tiếng Việt.
- Paléontologie nghiên cứu về sự sống cổ đại. (Paléontologie là ngành khoa học về các sinh vật thời xưa.)
Thành ngữ liên quan
- Cổ sinh vật học ứng dụng: lĩnh vực sử dụng kiến thức cổ sinh vật học để giải quyết các vấn đề thực tiễn như thăm dò dầu khí hoặc khảo cổ.
- Cổ sinh vật học ứng dụng giúp xác định tuổi của các lớp địa chất. (Ngành này hỗ trợ việc tìm hiểu lịch sử Trái Đất qua hóa thạch.)