cỗ lòng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lòng của động vật (thường lợn, ): "cỗ lòng" chỉ tập hợp các bộ phận nội tạng bên trong bụng của động vật, bao gồm tim, gan, phổi, dạ dày, ruột, v.v., thường được dùng làm thực phẩm.
    • Nghĩa bóng (văn chương, cổ): "cỗ lòng" còn được dùng để chỉ tấm lòng, tình cảm sâu kín, nội tâm của con người, mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bộ phận động vật):

    • Món tiết canh dùng cỗ lòng lợn đặc sản của vùng quê. (Món tiết canh sử dụng nội tạng lợn món ăn đặc trưng của vùng nông thôn.)
    • Cỗ lòng luộc chấm mắm gừng rất ngon. (Nội tạng luộc ăn kèm nước mắm gừng rất hấp dẫn.)
  • Nghĩa bóng (tấm lòng, nội tâm):

    • Người xưa thường nói "cỗ lòng" để chỉ những tâm sự thầm kín. (Người xưa dùng từ "cỗ lòng" để diễn tả những tình cảm sâu xa, khó nói.)
    • Cỗ lòng của kẻ luôn hướng về non nước. (Tấm lòng của người trí thức luôn hướng về quê hương, đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỗ lòng" trong văn học cổ điển: thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để chỉ nỗi niềm, tâm sự.

    • Thơ Huyện Thanh Quan câu: "Cỗ lòng hiu hắt như cây cỏ" (Tấm lòng cô đơn, buồn như cây cỏ héo úa.)
  • "cỗ lòng" trong ẩm thực: chỉ cách chế biến nội tạng động vật thành món ăn.

    • Cỗ lòng lợn luộc món nhậu khoái khẩu của nhiều người. (Nội tạng lợn luộc món ăn ưa thích khi uống rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng (danh từ): nội tạng động vật nói chung, hoặc tấm lòng người.

    • Lòng lợn xào chua ngọt. (Nội tạng lợn xào chua ngọt.)
    • Tấm lòng vàng. (Tấm lòng nhân hậu, tốt bụng.)
  • Cỗ (danh từ): bộ, tập hợp các món ăn hoặc đồ vật.

    • Cỗ bàn. (Bàn tiệc.)
    • Cỗ bài. (Bộ bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội tạng: bộ phận bên trong cơ thể động vật (nghĩa đen).

    • Nội tạng lợn dùng để nấu cháo. (Nội tạng lợn dùng nấu cháo.)
  • Tấm lòng: tình cảm, tâm hồn (nghĩa bóng).

    • Tấm lòng của người mẹ thật bao la. (Tình cảm của người mẹ thật rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cỗ lòng nặng trĩu: tấm lòng đầy lo âu, phiền muộn.

    • Sau tin dữ, cỗ lòng anh ấy nặng trĩu. (Sau tin xấu, tâm hồn anh ấy trĩu nặng nỗi buồn.)
  • Cỗ lòng vàng: tấm lòng quý giá, tốt đẹp.

    • Người bạn ấy cỗ lòng vàng, luôn giúp đỡ người khác. (Người bạn đó tấm lòng cao quý, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cỗ lòng"

cỗ lòng
Mẹ tôi mua một cỗ lòng lợn để nấu tiết canh.