cờ người
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn chơi cờ truyền thống: "cờ người" là một hình thức chơi cờ tướng đặc biệt, trong đó các quân cờ được thay thế bằng người thật đóng vai, thường mặc trang phục và đứng trên bàn cờ lớn ngoài trời.
- Trò chơi dân gian: "cờ người" cũng được hiểu là một hoạt động văn hóa, thể thao mang tính biểu diễn, kết hợp giữa trí tuệ cờ tướng và nghệ thuật sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội làng tổ chức đánh cờ người vào dịp lễ hội đầu xuân. (Hội làng tổ chức trò chơi cờ với người thật đóng quân cờ vào dịp lễ hội mùa xuân.)
- Cờ người là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt. (Cờ người là một nét đẹp văn hóa truyền thống của người Việt Nam.)
- Khán giả vỗ tay tán thưởng khi các quân cờ người di chuyển đúng nước. (Khán giả vỗ tay khen ngợi khi những người đóng vai quân cờ di chuyển theo đúng nước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi cờ người": tham gia vào trò chơi cờ với người thật làm quân cờ.
- Ông ấy là người điều khiển các quân cờ người trong trận đấu. (Ông ấy là người chỉ huy các diễn viên đóng quân cờ trong trận đấu.)
"bàn cờ người": khu vực được kẻ ô như bàn cờ, nơi các diễn viên đứng làm quân cờ.
- Bàn cờ người được kẻ trên sân đình rất rộng. (Bàn cờ người được kẻ trên sân đình rất rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ tướng (danh từ): môn cờ gốc dùng quân cờ nhỏ, là cơ sở của cờ người.
- Cờ tướng đòi hỏi tư duy chiến thuật cao. (Cờ tướng yêu cầu tư duy chiến thuật cao.)
Cờ thế (danh từ): dạng cờ tướng đặt sẵn thế trận, khác với cờ người ở chỗ không dùng người thật.
- Cờ thế thường được giải trên giấy hoặc bàn cờ nhỏ. (Cờ thế thường được giải trên giấy hoặc bàn cờ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ người sống: cách gọi khác của cờ người, nhấn mạnh yếu tố người thật.
- Cờ người sống thường xuất hiện trong các lễ hội lớn. (Cờ người sống thường xuất hiện trong các lễ hội lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Cờ người, cờ thế: cụm từ chỉ các hình thức chơi cờ truyền thống đa dạng.
- Ông nội tôi rất am hiểu cả cờ người lẫn cờ thế. (Ông nội tôi rất hiểu biết về cả cờ người và cờ thế.)